French Ligue 123:15 ngày 02/03/2025

Angers SCO
0 - 4

Toulouse FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Angers SCOChỉ sốToulouse FC
4Chỉ số 29
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
90Chỉ số 23105
40Chỉ số 2450
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
1Chỉ số 2113
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Angers SCO
Sơ đồ 4-2-3-1302725212661420102899
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rao-Lisoa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bamba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lefort#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hanin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Aholou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Belkdim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Ferhat#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Abdelli#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

F.ElMelali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Dieng#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Dieng#16

B.Dieng#15

B.Dieng#24

B.Dieng#2

B.Dieng#5

B.Dieng#17

B.Dieng#33

B.Dieng#7

B.Dieng#3
Toulouse FC
Sơ đồ 3-4-2-1161943152381780229
Đội hình xuất phát

K.Haug#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sidibé#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Cresswell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.McKenzie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dønnum#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Casseres#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Sierro#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Suazo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Babicka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Messali#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Magri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Magri#37

F.Magri#21

F.Magri#39

F.Magri#60

F.Magri#12

F.Magri#10

F.Magri#31

F.Magri#29

F.Magri#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toulouse FC1 - 1
Angers SCO
Angers SCO0 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC3 - 2
Angers SCO
Toulouse FC0 - 2
Angers SCO
Toulouse FC0 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC4 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 0
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
Angers SCO1 - 1
Stade DE Reims
AS Saint-Étienne3 - 3
Angers SCO
Stade DE Reims0 - 1
Angers SCO
Angers SCO0 - 2
Marseille
RC Strasbourg Alsace1 - 3
Angers SCO
Angers SCO1 - 1
Havre Athletic Club
RC Lens1 - 0
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
AJ Auxerre
Quevilly Rouen Métropole2 - 3
Angers SCO
Montpellier Hérault SC1 - 3
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulouse FC
Havre Athletic Club1 - 4
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 1
Paris Saint Germain
AJ Auxerre2 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 2
Guingamp
Toulouse FC1 - 1
OGC Nice
Toulouse FC1 - 2
Montpellier Hérault SC
Lyon0 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 1
Stade Lavallois MFC
Toulouse FC1 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Lens0 - 1
Toulouse FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Angers SCO
#10#20#30#43#54#60#70
Toulouse FC
#14#20#30#43#59#60#70
AS Monaco
LOSC Lille
Stade Brestois 29
Stade Rennais FC
FC Nantes