French Ligue 100:00 ngày 04/05/2025

Toulouse FC
2 - 1

Stade Rennais FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Toulouse FCChỉ sốStade Rennais FC
38Chỉ số 2562
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
6Chỉ số 229
84Chỉ số 23102
34Chỉ số 2448
6Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Toulouse FC
Sơ đồ 3-4-2-15019429152381210139
Đội hình xuất phát

G.Restes#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sidibé#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Cresswell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Canvot#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dønnum#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Casseres#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Sierro#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

W.Kamanzi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Gboho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.King#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Magri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Magri#37

F.Magri#21

F.Magri#39

F.Magri#24

F.Magri#22

F.Magri#40

F.Magri#16

F.Magri#6

F.Magri#33
Stade Rennais FC
Sơ đồ 3-4-3142452217383106219
Đội hình xuất phát

B.Samba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Wooh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rouault#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Brassier#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Assignon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.James#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Cissé#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Truffert#3 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Blas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Meïté#62 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Olaigbe#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Olaigbe#6

K.Olaigbe#30

K.Olaigbe#90

K.Olaigbe#9

K.Olaigbe#33

K.Olaigbe#20

K.Olaigbe#8

K.Olaigbe#15

K.Olaigbe#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Rennais FC0 - 2
Toulouse FC
Stade Rennais FC1 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 0
Stade Rennais FC
Toulouse FC3 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 1
Toulouse FC
Stade Rennais FC2 - 1
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulouse FC
FC Nantes0 - 0
Toulouse FC
Stade DE Reims1 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 2
LOSC Lille
Marseille3 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 4
Stade Brestois 29
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 1
AS Monaco
Angers SCO0 - 4
Toulouse FC
Havre Athletic Club1 - 4
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 1
Paris Saint GermainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Lyon4 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 1
FC Nantes
Havre Athletic Club1 - 5
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 1
AJ Auxerre
Angers SCO0 - 3
Stade Rennais FC
RC Lens1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 4
Paris Saint Germain
Montpellier Hérault SC0 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Stade DE Reims
Stade Rennais FC0 - 2
LOSC LilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toulouse FC
#12#21#30#42#56#60#70
Stade Rennais FC
#11#20#30#42#55#60#70
OGC Nice
AS Saint-Étienne