French Ligue 123:15 ngày 16/03/2025

Montpellier Hérault SC
0 - 2

AS Saint-Étienne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montpellier Hérault SCChỉ sốAS Saint-Étienne
10Chỉ số 225
4Chỉ số 26
3Chỉ số 216
41Chỉ số 2559
55Chỉ số 2447
0Chỉ số 41
60Chỉ số 2372
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 4-2-3-14077451713191411709
Đội hình xuất phát

B.Lecomte#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Sacko#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kouyate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sagnan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.S.Luce#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Chotard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Nzingoula#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Maamma#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Savanier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Coulibaly#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Delort#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Delort#3

A.Delort#22

A.Delort#44

A.Delort#16

A.Delort#10

A.Delort#2

A.Delort#41
A.Delort#49

A.Delort#18
AS Saint-Étienne
Sơ đồ 4-3-33027133192941073222
Đội hình xuất phát

G.Larsonneur#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Y.Macon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bernauer#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Petrot#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Moueffek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.EkwahElimby#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Tardieu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Cardona#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Stassin#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Davitashvili#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Davitashvili#1

Z.Davitashvili#25

Z.Davitashvili#14

Z.Davitashvili#9

Z.Davitashvili#5

Z.Davitashvili#8

Z.Davitashvili#20

Z.Davitashvili#6

Z.Davitashvili#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Saint-Étienne1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 0
AS Saint-Étienne
Montpellier Hérault SC1 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 4
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 1
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
LOSC Lille1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 4
Stade Rennais FC
OGC Nice2 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 4
Lyon
RC Strasbourg Alsace2 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 2
RC Lens
Toulouse FC1 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 1
AS Monaco
Montpellier Hérault SC1 - 3
Angers SCO
Lyon1 - 0
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
Havre Athletic Club1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 3
OGC Nice
AS Saint-Étienne3 - 3
Angers SCO
Marseille5 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 2
Stade Rennais FC
LOSC Lille4 - 1
AS Saint-Étienne
AJ Auxerre1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
FC Nantes
Paris Saint Germain2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 1
Stade DE ReimsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montpellier Hérault SC
#10#20#30#41#54#60#70
AS Saint-Étienne
#12#21#31#43#56#60#70
Stade Brestois 29