French Ligue 123:15 ngày 16/03/2025

RC Strasbourg Alsace
2 - 1

Toulouse FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC Strasbourg AlsaceChỉ sốToulouse FC
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
68Chỉ số 2384
4Chỉ số 23
46Chỉ số 2450
7Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 4-2-3-1122232932682715710
Đội hình xuất phát

D.Petrović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Doué#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sarr#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Doukoure#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Barco#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Lemaréchal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Santos#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Amo-Ameyaw#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Nanasi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Moreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Emegha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Emegha#77

E.Emegha#33

E.Emegha#3

E.Emegha#17

E.Emegha#39

E.Emegha#30
E.Emegha#34

E.Emegha#14

E.Emegha#20
Toulouse FC
Sơ đồ 4-2-3-1161943178231510980
Đội hình xuất phát

K.Haug#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sidibé#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Cresswell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.McKenzie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Suazo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Sierro#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

C.Casseres#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Dønnum#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Gboho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Magri#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Babicka#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Babicka#37

S.Babicka#6

S.Babicka#29

S.Babicka#31

S.Babicka#12

S.Babicka#13

S.Babicka#22

S.Babicka#60

S.Babicka#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toulouse FC1 - 2
RC Strasbourg Alsace
Toulouse FC0 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 0
Toulouse FC
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 2
RC Strasbourg Alsace
Toulouse FC0 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace4 - 2
Toulouse FC
RC Strasbourg Alsace3 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
FC Nantes0 - 1
RC Strasbourg Alsace
AJ Auxerre0 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Stade Brestois 29
RC Lens0 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 0
Montpellier Hérault SC
RC Strasbourg Alsace1 - 3
Angers SCO
Stade Rennais FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
LOSC Lille
Marseille1 - 1
RC Strasbourg Alsace
Thaon2 - 2
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulouse FC
Toulouse FC1 - 1
AS Monaco
Angers SCO0 - 4
Toulouse FC
Havre Athletic Club1 - 4
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 1
Paris Saint Germain
AJ Auxerre2 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 2
Guingamp
Toulouse FC1 - 1
OGC Nice
Toulouse FC1 - 2
Montpellier Hérault SC
Lyon0 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 1
Stade Lavallois MFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Strasbourg Alsace
#12#20#30#40#54#60#70
Toulouse FC
#11#21#30#42#53#60#70
Stade DE Reims
AS Saint-Étienne