French Ligue 101:45 ngày 21/04/2025

AS Saint-Étienne
2 - 1

Lyon
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Saint-ÉtienneChỉ sốLyon
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2399
61Chỉ số 2447
40Chỉ số 2560
6Chỉ số 212
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
12Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Saint-Étienne
Sơ đồ 4-3-3308133192941073222
Đội hình xuất phát

G.Larsonneur#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Appiah#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bernauer#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Petrot#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Moueffek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.EkwahElimby#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Tardieu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Cardona#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Stassin#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Davitashvili#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Davitashvili#25

Z.Davitashvili#9

Z.Davitashvili#11

Z.Davitashvili#63

Z.Davitashvili#14

Z.Davitashvili#1

Z.Davitashvili#5

Z.Davitashvili#21

Z.Davitashvili#26
Lyon
Sơ đồ 4-3-340205519161578181069
Đội hình xuất phát

R.Descamps#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kumbedi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ćaleta-Car#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Abner#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tessmann#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Veretout#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Tolisso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Cherki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A. Lacazette#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

G.Mikautadze#69 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Mikautadze#3

G.Mikautadze#27

G.Mikautadze#22

G.Mikautadze#98

G.Mikautadze#32

G.Mikautadze#11

G.Mikautadze#50

G.Mikautadze#23

G.Mikautadze#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyon1 - 0
AS Saint-Étienne
Lyon1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
Lyon
AS Saint-Étienne0 - 5
Lyon
Lyon2 - 1
AS Saint-Étienne
Lyon2 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Lyon
AS Saint-Étienne1 - 2
Lyon
Lyon1 - 0
AS Saint-Étienne
Lyon1 - 1
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 3
Stade Brestois 29
RC Lens1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 6
Paris Saint Germain
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-Étienne
Havre Athletic Club1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 3
OGC Nice
AS Saint-Étienne3 - 3
Angers SCO
Marseille5 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 2
Stade Rennais FC
LOSC Lille4 - 1
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyon
Manchester United2 - 2
Lyon
AJ Auxerre1 - 3
Lyon
Lyon2 - 2
Manchester United
Lyon2 - 1
LOSC Lille
RC Strasbourg Alsace4 - 2
Lyon
Lyon4 - 2
Havre Athletic Club
Lyon4 - 0
Fotbal Club FCSB
OGC Nice0 - 2
Lyon
Fotbal Club FCSB1 - 3
Lyon
Lyon2 - 1
Stade Brestois 29Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Saint-Étienne
#12#21#30#43#58#60#70
Lyon
#11#20#30#44#56#60#70
AS Monaco
Toulouse FC
FC Nantes
Stade DE Reims