French Ligue 120:00 ngày 13/04/2025

AS Saint-Étienne
3 - 3

Stade Brestois 29
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Saint-ÉtienneChỉ sốStade Brestois 29
7Chỉ số 29
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
5Chỉ số 229
110Chỉ số 2373
49Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Saint-Étienne
Sơ đồ 4-3-330813319642973222
Đội hình xuất phát

G.Larsonneur#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Appiah#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bernauer#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Petrot#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Bouchouari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.EkwahElimby#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Moueffek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Cardona#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Stassin#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Davitashvili#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Davitashvili#25

Z.Davitashvili#1

Z.Davitashvili#21

Z.Davitashvili#5

Z.Davitashvili#27

Z.Davitashvili#14

Z.Davitashvili#63

Z.Davitashvili#11

Z.Davitashvili#10
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-2-3-1407532220826451719
Đội hình xuất phát

M.Bizot#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Niakhate·Ndiaye#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Haïdara#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.L.Melou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.P.Lage#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sima#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ajorque#12

L.Ajorque#28

L.Ajorque#33

L.Ajorque#25

L.Ajorque#9

L.Ajorque#10

L.Ajorque#30

L.Ajorque#14

L.Ajorque#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Brestois 294 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 294 - 1
AS Saint-Étienne
Stade Brestois 293 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne4 - 0
Stade Brestois 29
AS Saint-Étienne2 - 1
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
RC Lens1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 6
Paris Saint Germain
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-Étienne
Havre Athletic Club1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 3
OGC Nice
AS Saint-Étienne3 - 3
Angers SCO
Marseille5 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 2
Stade Rennais FC
LOSC Lille4 - 1
AS Saint-Étienne
AJ Auxerre1 - 1
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 1
AS Monaco
Toulouse FC2 - 4
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 0
Stade DE Reims
Stade Brestois 292 - 0
Angers SCO
Lyon2 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 3
USL Dunkerque
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Stade Brestois 29
Paris Saint Germain7 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 2
AJ Auxerre
Stade Brestois 290 - 3
Paris Saint GermainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Saint-Étienne
#13#22#30#42#57#60#70
Stade Brestois 29
#13#23#30#44#59#60#70
FC Nantes