French Ligue 122:15 ngày 27/04/2025

FC Nantes
0 - 0

Toulouse FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NantesChỉ sốToulouse FC
2Chỉ số 213
0Chỉ số 41
8Chỉ số 223
109Chỉ số 2385
64Chỉ số 2438
3Chỉ số 25
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nantes
Sơ đồ 5-3-216982144438563927
Đội hình xuất phát

A.Lopes#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Amian#98 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.C.Castelletto#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Zeze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Pallois#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Cozza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Lepenant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Chirivella#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Augusto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Abline#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Simon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Simon#31

M.Simon#59

M.Simon#25

M.Simon#66

M.Simon#10

M.Simon#62

M.Simon#17

M.Simon#18

M.Simon#30
Toulouse FC
Sơ đồ 3-4-2-15019429152381731139
Đội hình xuất phát

G.Restes#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sidibé#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Cresswell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Canvot#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dønnum#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Casseres#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Sierro#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Suazo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Edjouma#31 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.King#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Magri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Magri#21

F.Magri#80

F.Magri#10

F.Magri#16

F.Magri#12

F.Magri#22

F.Magri#24

F.Magri#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toulouse FC0 - 0
FC Nantes
Toulouse FC1 - 2
FC Nantes
FC Nantes1 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 5
Toulouse FC
FC Nantes3 - 1
Toulouse FC
FC Nantes0 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 2
FC Nantes
FC Nantes2 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 0
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Paris Saint Germain
Stade Rennais FC2 - 1
FC Nantes
OGC Nice1 - 2
FC Nantes
Havre Athletic Club3 - 2
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
LOSC Lille
FC Nantes0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Marseille2 - 0
FC Nantes
FC Nantes3 - 1
RC Lens
AS Monaco7 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của Toulouse FC
Stade DE Reims1 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 2
LOSC Lille
Marseille3 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 4
Stade Brestois 29
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 1
AS Monaco
Angers SCO0 - 4
Toulouse FC
Havre Athletic Club1 - 4
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 1
Paris Saint Germain
AJ Auxerre2 - 2
Toulouse FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nantes
#10#20#30#42#53#60#70
Toulouse FC
#10#20#31#43#55#60#70
Lyon
AS Saint-Étienne
Montpellier Hérault SC