French Ligue 120:00 ngày 06/04/2025

RC Lens
1 - 0

AS Saint-Étienne
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC LensChỉ sốAS Saint-Étienne
5Chỉ số 213
60Chỉ số 2540
56Chỉ số 2430
99Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
15Chỉ số 225
0Chỉ số 81
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Lens
Sơ đồ 3-4-1-23020271422823318722
Đội hình xuất phát

M.Ryan#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sarr#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Bah#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Medina#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Aguilar#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Thomasson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Aynaoui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Machado#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Diouf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

F.Sotoca#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

W.Saïd#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Saïd#21

W.Saïd#4

W.Saïd#32

W.Saïd#11

W.Saïd#16

W.Saïd#19

W.Saïd#26

W.Saïd#15
AS Saint-Étienne
Sơ đồ 4-3-3302713319641073222
Đội hình xuất phát

G.Larsonneur#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Y.Macon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bernauer#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Petrot#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Bouchouari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.EkwahElimby#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Tardieu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Cardona#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Stassin#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Davitashvili#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Davitashvili#8

Z.Davitashvili#5

Z.Davitashvili#25

Z.Davitashvili#11

Z.Davitashvili#63

Z.Davitashvili#14

Z.Davitashvili#29

Z.Davitashvili#1

Z.Davitashvili#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Saint-Étienne0 - 2
RC Lens
AS Saint-Étienne1 - 2
RC Lens
RC Lens2 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 3
RC Lens
RC Lens2 - 0
AS Saint-Étienne
RC Lens0 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 3
RC Lens
RC Lens0 - 1
AS Saint-Étienne
RC Lens0 - 1
AS Saint-Étienne
RC Lens0 - 0
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Lens
LOSC Lille1 - 0
RC Lens
RC Lens1 - 0
Stade Rennais FC
Marseille0 - 1
RC Lens
RC Lens3 - 4
Havre Athletic Club
FC Nantes3 - 1
RC Lens
RC Lens0 - 2
RC Strasbourg Alsace
OGC Nice2 - 0
RC Lens
Montpellier Hérault SC0 - 2
RC Lens
RC Lens1 - 0
Angers SCO
RC Lens1 - 2
Paris Saint GermainĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 6
Paris Saint Germain
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-Étienne
Havre Athletic Club1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 3
OGC Nice
AS Saint-Étienne3 - 3
Angers SCO
Marseille5 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 2
Stade Rennais FC
LOSC Lille4 - 1
AS Saint-Étienne
AJ Auxerre1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
FC NantesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Lens
#11#20#30#43#56#60#70
AS Saint-Étienne
#10#20#30#42#53#60#70
AS Monaco
Lyon
Stade Brestois 29
Toulouse FC
Stade DE Reims