French Ligue 102:00 ngày 11/05/2025

Toulouse FC
1 - 1

RC Lens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Toulouse FCChỉ sốRC Lens
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
2Chỉ số 35
3Chỉ số 2210
37Chỉ số 2428
2Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
90Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Toulouse FC
Sơ đồ 3-4-2-15019329152381210139
Đội hình xuất phát

G.Restes#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sidibé#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.McKenzie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Canvot#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dønnum#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Casseres#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Sierro#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

W.Kamanzi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Gboho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.King#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Magri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Magri#37

F.Magri#21

F.Magri#17

F.Magri#39

F.Magri#22

F.Magri#16

F.Magri#80

F.Magri#7

F.Magri#6
RC Lens
Sơ đồ 5-4-1303424271432826231819
Đội hình xuất phát

M.Ryan#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pouilly#34 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Gradit#24 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

A.Bah#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Medina#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Machado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Thomasson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Mendy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Aynaoui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Diouf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Koyalipou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Koyalipou#11

G.Koyalipou#4

G.Koyalipou#21

G.Koyalipou#7

G.Koyalipou#22

G.Koyalipou#9

G.Koyalipou#20

G.Koyalipou#40

G.Koyalipou#60
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Lens0 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 2
RC Lens
RC Lens2 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 1
RC Lens
RC Lens3 - 0
Toulouse FC
RC Lens1 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 2
RC Lens
RC Lens0 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 1
RC Lens
Toulouse FC1 - 0
RC LensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulouse FC
Toulouse FC2 - 1
Stade Rennais FC
FC Nantes0 - 0
Toulouse FC
Stade DE Reims1 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 2
LOSC Lille
Marseille3 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 4
Stade Brestois 29
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 1
AS Monaco
Angers SCO0 - 4
Toulouse FC
Havre Athletic Club1 - 4
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Lens
Lyon1 - 2
RC Lens
RC Lens0 - 4
AJ Auxerre
Stade Brestois 291 - 3
RC Lens
RC Lens0 - 2
Stade DE Reims
RC Lens1 - 0
AS Saint-Étienne
LOSC Lille1 - 0
RC Lens
RC Lens1 - 0
Stade Rennais FC
Marseille0 - 1
RC Lens
RC Lens3 - 4
Havre Athletic Club
FC Nantes3 - 1
RC LensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toulouse FC
#11#20#30#42#52#60#70
RC Lens
#11#20#30#45#51#60#70
Paris Saint Germain
OGC Nice
Montpellier Hérault SC