French Ligue 120:00 ngày 30/03/2025

Toulouse FC
2 - 4

Stade Brestois 29
Thống kê
Thống kê trận đấu
Toulouse FCChỉ sốStade Brestois 29
0Chỉ số 35
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
13Chỉ số 225
51Chỉ số 2417
106Chỉ số 2355
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Toulouse FC
Sơ đồ 3-4-2-15019432223817151013
Đội hình xuất phát

G.Restes#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sidibé#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Cresswell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.McKenzie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Messali#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Casseres#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Sierro#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Suazo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Dønnum#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Gboho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.King#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.King#80

J.King#37

J.King#21

J.King#39

J.King#12

J.King#16

J.King#31

J.King#29

J.King#6
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-4-24072531826204591419
Đội hình xuất phát

M.Bizot#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.LeCardinal#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Niakhate·Ndiaye#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bourgault#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.P.Lage#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.L.Melou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Doumbia#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Baldé#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ajorque#12

L.Ajorque#30

L.Ajorque#10

L.Ajorque#21

L.Ajorque#6
L.Ajorque#33

L.Ajorque#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Brestois 292 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 3
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
Toulouse FC
Stade Brestois 293 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 1
Stade Brestois 29
Toulouse FC2 - 5
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
Toulouse FC
Stade Brestois 290 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC3 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 0
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulouse FC
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 1
AS Monaco
Angers SCO0 - 4
Toulouse FC
Havre Athletic Club1 - 4
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 1
Paris Saint Germain
AJ Auxerre2 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 2
Guingamp
Toulouse FC1 - 1
OGC Nice
Toulouse FC1 - 2
Montpellier Hérault SC
Lyon0 - 0
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 0
Stade DE Reims
Stade Brestois 292 - 0
Angers SCO
Lyon2 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 3
USL Dunkerque
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Stade Brestois 29
Paris Saint Germain7 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 2
AJ Auxerre
Stade Brestois 290 - 3
Paris Saint Germain
FC Nantes0 - 2
Stade Brestois 29
Troyes1 - 2
Stade Brestois 29Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toulouse FC
#12#20#30#40#510#60#70
Stade Brestois 29
#14#22#30#45#53#60#70
Marseille
LOSC Lille
RC Lens
Stade Rennais FC
AS Saint-Étienne