Cypriot First Division23:00 ngày 26/04/2025

Apollon Limassol FC
0 - 0

APOEL Nicosia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Apollon Limassol FCChỉ sốAPOEL Nicosia
90Chỉ số 2398
9Chỉ số 227
0Chỉ số 40
7Chỉ số 217
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 28
46Chỉ số 2471
Lineup
Đội hình trận đấu
Apollon Limassol FC
13841108194425182737
Đội hình xuất phát

B.Santos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Zmrhal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Leeuwenburgh#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Boisgard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.DeMarco#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dorregaray#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kvida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.kyriakou#25 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.zagal#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Weissbeck#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tayrell·Wouter#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Tayrell·Wouter#21

Tayrell·Wouter#70
Tayrell·Wouter#86

Tayrell·Wouter#6
Tayrell·Wouter#99

Tayrell·Wouter#22

Tayrell·Wouter#3
Tayrell·Wouter#91

Tayrell·Wouter#80

Tayrell·Wouter#4
APOEL Nicosia
289520293471816827
Đội hình xuất phát

K.Galanopoulos#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.E.Arabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Dvali#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dražić#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chebake#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Meyer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Satsias#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sušić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tejera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Belec#23

V.Belec#99

V.Belec#33

V.Belec#12
V.Belec#43

V.Belec#22

V.Belec#30
V.Belec#14

V.Belec#1

V.Belec#21

V.Belec#79
V.Belec#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 0
APOEL Nicosia
Apollon Limassol FC2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia3 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 1
APOEL Nicosia
Apollon Limassol FC3 - 2
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
Pafos FC2 - 0
Apollon Limassol FC
Aris Limassol2 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
AEK Larnaca
Apollon Limassol FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Nea Salamis
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC1 - 0
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
Aris Limassol
APOEL Nicosia1 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC0 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
AEK Larnaca
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FC
Aris Limassol1 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol3 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
Pafos FC
APOEL Nicosia0 - 2
NK Publikum CeljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Apollon Limassol FC
#10#20#30#42#50#60#70
APOEL Nicosia
#10#20#30#44#58#60#70
Anorthosis Famagusta FC
Karmiotissa Polemidion
Omonia Aradippou
AEL Limassol
Enosis Neon Paralimniou
Omonia 29is Maiou