Cypriot First Division22:00 ngày 29/03/2025

APOEL Nicosia
1 - 1

Apollon Limassol FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
APOEL NicosiaChỉ sốApollon Limassol FC
4Chỉ số 22
0Chỉ số 81
9Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
98Chỉ số 2445
2Chỉ số 32
151Chỉ số 2382
Lineup
Đội hình trận đấu
APOEL Nicosia
10718348272030293316
Đội hình xuất phát

Marquinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Meyer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Satsias#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tejera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dražić#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Corbu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chebake#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.antoniou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sušić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Sušić#9
M.Sušić#23
M.Sušić#43

M.Sušić#5

M.Sušić#12

M.Sušić#1

M.Sušić#28

M.Sušić#3

M.Sušić#21
M.Sušić#44

M.Sušić#79
M.Sušić#6
Apollon Limassol FC
1122101744253202808
Đội hình xuất phát

B.Dione#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kühn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Boisgard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.duodo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kvida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.kyriakou#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.spoljaric#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vouros#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Youssef#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Zmrhal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Zmrhal#37

J.Zmrhal#27

J.Zmrhal#14

J.Zmrhal#41
J.Zmrhal#9
J.Zmrhal#99

J.Zmrhal#81

J.Zmrhal#6

J.Zmrhal#70

J.Zmrhal#21

J.Zmrhal#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 0
APOEL Nicosia
Apollon Limassol FC2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia3 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 1
APOEL Nicosia
Apollon Limassol FC3 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
Aris Limassol1 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol3 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
Pafos FC
APOEL Nicosia0 - 2
NK Publikum Celje
AEL Limassol1 - 2
APOEL Nicosia
NK Publikum Celje2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Nea Salamis
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC1 - 0
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 0
Omonia Aradippou
Anorthosis Famagusta FC1 - 3
Apollon Limassol FC
Omonia 29is Maiou2 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 0
Karmiotissa PolemidionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APOEL Nicosia
#11#20#30#42#54#60#70
Apollon Limassol FC
#11#21#30#42#52#60#70
AEK Larnaca
Enosis Neon Paralimniou