UEFA Europa Conference League03:00 ngày 21/02/2025

APOEL Nicosia
0 - 2

NK Publikum Celje
Thống kê
Thống kê trận đấu
APOEL NicosiaChỉ sốNK Publikum Celje
4Chỉ số 218
96Chỉ số 23100
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
5Chỉ số 229
30Chỉ số 2440
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
APOEL Nicosia
Sơ đồ 3-4-327168341828441917209
Đội hình xuất phát

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Sušić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Tejera#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Satsias#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Galanopoulos#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Sarfo#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

X.Quintilla#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Abagna#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Dražić#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.E.Arabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.E.Arabi#32

Y.E.Arabi#99

Y.E.Arabi#22
Y.E.Arabi#23

Y.E.Arabi#7
Y.E.Arabi#78
NK Publikum Celje
Sơ đồ 4-3-341244812311198874735
Đội hình xuất phát

R.Silva#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bejger#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Nemanic#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ž.Karničnik#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Seslar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Zabukovnik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Svetlin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Matko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Kučys#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Delaurier-Chaubet#35 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Delaurier-Chaubet#4

L.Delaurier-Chaubet#12

L.Delaurier-Chaubet#10

L.Delaurier-Chaubet#16

L.Delaurier-Chaubet#5

L.Delaurier-Chaubet#3

L.Delaurier-Chaubet#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
AEL Limassol1 - 2
APOEL Nicosia
NK Publikum Celje2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia7 - 0
Omonia Aradippou
AEK Larnaca2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia6 - 1
Omonia 29is Maiou
APOEL Nicosia4 - 0
Omonia 29is Maiou
Nea Salamis1 - 1
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
NS Mura0 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
APOEL Nicosia
NK Publikum Celje1 - 2
Maribor
NK Publikum Celje2 - 3
ASK Bravo Publikum
Triglav Gorenjska4 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 0
NK Siroki Brijeg
NK Osijek2 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 2
The New Saints
Pafos FC2 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
NK DomžaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APOEL Nicosia
#10#20#30#44#54#60#70
NK Publikum Celje
#12#21#30#43#57#60#70
Chelsea
Vitoria Guimaraes
Fiorentina
SK Rapid Wien
Djurgardens
Lugano
Legia Warszawa
Cercle Brugge
Jagiellonia Bialystok
Shamrock Rovers
Panathinaikos
NK Olimpija Ljubljana
Real Betis
1. FC Heidenheim 1846
KAA Gent
FC Copenhagen
Vikingur Reykjavik
Borac Banja Luka
Omonia Nicosia FC
Molde
Backa Topola
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FK Mladá Boleslav
FC Astana
St. Gallen
HJK Helsinki
FC Noah
Dinamo Minsk
Larne FC
LASK Linz
CS Petrocub