Cypriot First Division22:00 ngày 01/04/2025

Apollon Limassol FC
3 - 1

Omonia Nicosia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Apollon Limassol FCChỉ sốOmonia Nicosia FC
110Chỉ số 2385
71Chỉ số 2450
3Chỉ số 31
9Chỉ số 227
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
6Chỉ số 215
1Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Apollon Limassol FC
21227417068117441480
Đội hình xuất phát

C.Barahona#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vouros#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Weissbeck#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Leeuwenburgh#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Boli#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.D'Almeida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.DeMarco#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.duodo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kvida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Malekkidis#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Youssef#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Youssef#25
A.Youssef#99

A.Youssef#8

A.Youssef#20

A.Youssef#3

A.Youssef#22
A.Youssef#9

A.Youssef#4

A.Youssef#11

A.Youssef#10
A.Youssef#86
Omonia Nicosia FC
2399511824311730714
Đội hình xuất phát

F.Uzoho#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Alioum#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jovetić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khammas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kousoulos#31 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Masouras#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Panagiotou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stępiński#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Stępiński#76

M.Stępiński#2

M.Stępiński#80
M.Stępiński#40

M.Stępiński#3

M.Stępiński#98

M.Stępiński#75

M.Stępiński#33
M.Stępiński#85

M.Stępiński#27

M.Stępiński#90
M.Stępiński#84
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Apollon Limassol FC1 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Apollon Limassol FC
Omonia Nicosia FC1 - 2
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 1
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Nea Salamis
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC1 - 0
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 0
Omonia Aradippou
Anorthosis Famagusta FC1 - 3
Apollon Limassol FC
Omonia 29is Maiou2 - 1
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Pafos FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEK Larnaca
APOEL Nicosia2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Nicosia FC1 - 1
Pafos FC
Omonia 29is Maiou2 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Karmiotissa PolemidionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Apollon Limassol FC
#13#20#31#44#56#60#70
Omonia Nicosia FC
#11#21#30#41#56#60#70
Aris Limassol
AEL Limassol
Enosis Neon Paralimniou