Cypriot First Division23:30 ngày 02/04/2025

APOEL Nicosia
0 - 1

AEK Larnaca
Thống kê
Thống kê trận đấu
APOEL NicosiaChỉ sốAEK Larnaca
58Chỉ số 2542
8Chỉ số 223
71Chỉ số 2459
3Chỉ số 31
3Chỉ số 212
0Chỉ số 81
5Chỉ số 25
121Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
APOEL Nicosia
8167342893029433327
Đội hình xuất phát

S.Tejera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sušić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Meyer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Galanopoulos#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.E.Arabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Corbu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chebake#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Cano#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.antoniou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Belec#1
V.Belec#6

V.Belec#79

V.Belec#18
V.Belec#44

V.Belec#21

V.Belec#3

V.Belec#10
V.Belec#23

V.Belec#20
V.Belec#32

V.Belec#12
AEK Larnaca
931920182211151727317
Đội hình xuất phát

j.gnali#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Angielski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cantalapiedra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Chacón#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ekpolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Faraj#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Pons#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Roberge#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Athanasiadis#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ledes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Ledes#1
G.Ledes#24

G.Ledes#23

G.Ledes#16

G.Ledes#14

G.Ledes#6

G.Ledes#91

G.Ledes#89

G.Ledes#29

G.Ledes#8

G.Ledes#9

G.Ledes#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Larnaca2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 3
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 2
APOEL Nicosia
AEK Larnaca2 - 1
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FC
Aris Limassol1 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol3 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
Pafos FC
APOEL Nicosia0 - 2
NK Publikum Celje
AEL Limassol1 - 2
APOEL Nicosia
NK Publikum Celje2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
Aris Limassol
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEK Larnaca
Omonia Aradippou2 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Omonia 29is Maiou
Karmiotissa Polemidion0 - 3
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Aris Limassol1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
AEL Limassol
Enosis Neon Paralimniou0 - 3
AEK Larnaca
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
AEK LarnacaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APOEL Nicosia
#10#20#30#43#55#60#70
AEK Larnaca
#11#21#30#41#55#60#70
Ethnikos Achnas FC
Nea Salamis