Cypriot First Division22:00 ngày 06/04/2025

Apollon Limassol FC
1 - 1

AEK Larnaca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Apollon Limassol FCChỉ sốAEK Larnaca
4Chỉ số 212
1Chỉ số 80
2Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
66Chỉ số 2453
109Chỉ số 2374
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Apollon Limassol FC
1427112110691744241
Đội hình xuất phát

G.Malekkidis#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Weissbeck#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Dione#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Barahona#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Boisgard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.D'Almeida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dorregaray#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.duodo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kvida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vouros#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Leeuwenburgh#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Leeuwenburgh#25

P.Leeuwenburgh#4

P.Leeuwenburgh#70

P.Leeuwenburgh#81
P.Leeuwenburgh#99

P.Leeuwenburgh#22

P.Leeuwenburgh#3

P.Leeuwenburgh#20

P.Leeuwenburgh#80

P.Leeuwenburgh#8
AEK Larnaca
27157141122182030318
Đội hình xuất phát

V.Roberge#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ledes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Garcia#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Faraj#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ekpolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Chacón#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cantalapiedra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cabrera#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Athanasiadis#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rohdén#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Rohdén#19

M.Rohdén#1

M.Rohdén#89

M.Rohdén#17

M.Rohdén#9

M.Rohdén#38
M.Rohdén#24

M.Rohdén#16

M.Rohdén#93

M.Rohdén#6

M.Rohdén#91

M.Rohdén#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Larnaca4 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
AEK Larnaca
Apollon Limassol FC2 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 2
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 1
AEK Larnaca
Apollon Limassol FC1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 1
AEK LarnacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Nea Salamis
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC1 - 0
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 0
Omonia Aradippou
Anorthosis Famagusta FC1 - 3
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
APOEL Nicosia0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
Aris Limassol
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEK Larnaca
Omonia Aradippou2 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Omonia 29is Maiou
Karmiotissa Polemidion0 - 3
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Aris Limassol1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
AEL Limassol
Enosis Neon Paralimniou0 - 3
AEK LarnacaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Apollon Limassol FC
#11#21#30#43#52#60#70
AEK Larnaca
#11#20#30#41#55#60#70