Cypriot First Division22:00 ngày 06/04/2025

Pafos FC
0 - 1

APOEL Nicosia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pafos FCChỉ sốAPOEL Nicosia
7Chỉ số 226
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
0Chỉ số 81
4Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
115Chỉ số 23106
63Chỉ số 2451
Lineup
Đội hình trận đấu
Pafos FC
3033777588211226221
Đội hình xuất phát

V.Dragomir#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Silva#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Bruno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Correia#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Goldar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pepe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Šarlija#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sema#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šunjić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tanković#22 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Ivušić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Ivušić#32

I.Ivušić#10

I.Ivušić#11

I.Ivušić#23

I.Ivušić#93

I.Ivušić#17

I.Ivušić#99
I.Ivušić#70

I.Ivušić#19

I.Ivušić#16

I.Ivušić#2

I.Ivušić#8
APOEL Nicosia
28934292732344187916
Đội hình xuất phát

K.Galanopoulos#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.E.Arabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chebake#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Petrović#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kattirtzis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Sarfo#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Satsias#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sotiriou#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sušić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Sušić#20

M.Sušić#33

M.Sušić#12
M.Sušić#43

M.Sušić#30

M.Sušić#1

M.Sušić#10

M.Sušić#7
M.Sušić#78

M.Sušić#21

M.Sušić#8
M.Sušić#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
APOEL Nicosia0 - 2
Pafos FC
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FC
Pafos FC2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
Pafos FC
Pafos FC0 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
Pafos FC
Pafos FC0 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
Aris Limassol0 - 1
Pafos FC
Pafos FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC1 - 2
Pafos FC
Djurgardens3 - 0
Pafos FC
Pafos FC0 - 0
Ethnikos Achnas FC
Pafos FC1 - 0
Djurgardens
Omonia Nicosia FC2 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia0 - 2
Pafos FC
Pafos FC2 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC1 - 0
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
AEK Larnaca
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FC
Aris Limassol1 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol3 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
Pafos FC
APOEL Nicosia0 - 2
NK Publikum Celje
AEL Limassol1 - 2
APOEL Nicosia
NK Publikum Celje2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pafos FC
#10#20#30#43#54#60#70
APOEL Nicosia
#11#20#30#41#53#60#70
Anorthosis Famagusta FC
Karmiotissa Polemidion
Omonia Aradippou
Enosis Neon Paralimniou
Nea Salamis
Omonia 29is Maiou