Cypriot First Division23:00 ngày 22/04/2025

Pafos FC
2 - 0

Apollon Limassol FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pafos FCChỉ sốApollon Limassol FC
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
5Chỉ số 224
4Chỉ số 35
58Chỉ số 2447
82Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Pafos FC
Sơ đồ 3-4-2-11777305102388192622
Đội hình xuất phát

I.Ivušić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Bruno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Correia#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dragomir#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Goldar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jairo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Luckassen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pepe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Silva#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šunjić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tanković#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Tanković#32

M.Tanković#93

M.Tanković#17

M.Tanković#99

M.Tanković#2

M.Tanković#8

M.Tanković#21

M.Tanković#12

M.Tanković#33
M.Tanković#70

M.Tanković#11
Apollon Limassol FC
Sơ đồ 4-3-32511216171422780413
Đội hình xuất phát

c.kyriakou#25 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Dione#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Barahona#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.D'Almeida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.duodo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Malekkidis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vouros#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Weissbeck#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Youssef#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Leeuwenburgh#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Lam#8

T.Lam#4

T.Lam#10

T.Lam#70

T.Lam#13

T.Lam#81
T.Lam#99
T.Lam#9

T.Lam#22

T.Lam#43

T.Lam#18

T.Lam#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Apollon Limassol FC1 - 2
Pafos FC
Pafos FC1 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 1
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Pafos FC
Pafos FC2 - 1
Apollon Limassol FC
Pafos FC1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 3
Pafos FC
Apollon Limassol FC2 - 1
Pafos FC
Apollon Limassol FC0 - 2
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
AEK Larnaca2 - 2
Pafos FC
Pafos FC0 - 1
APOEL Nicosia
Aris Limassol0 - 1
Pafos FC
Pafos FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC1 - 2
Pafos FC
Djurgardens3 - 0
Pafos FC
Pafos FC0 - 0
Ethnikos Achnas FC
Pafos FC1 - 0
Djurgardens
Omonia Nicosia FC2 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia0 - 2
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
Aris Limassol2 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
AEK Larnaca
Apollon Limassol FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Nea Salamis
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC1 - 0
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pafos FC
#12#22#30#44#54#60#70
Apollon Limassol FC
#10#20#30#45#54#60#70
Anorthosis Famagusta FC
Karmiotissa Polemidion
Omonia Aradippou
AEL Limassol
Enosis Neon Paralimniou
Omonia 29is Maiou