Cypriot First Division23:00 ngày 22/04/2025

APOEL Nicosia
2 - 1

Aris Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
APOEL NicosiaChỉ sốAris Limassol
81Chỉ số 2389
60Chỉ số 2461
10Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
1Chỉ số 40
10Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
APOEL Nicosia
Sơ đồ 3-5-2373492933187982744
Đội hình xuất phát

R.Petrović#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Meyer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.E.Arabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chebake#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.antoniou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Satsias#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sotiriou#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tejera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sarfo#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Sarfo#16

K.Sarfo#21

K.Sarfo#10
K.Sarfo#23

K.Sarfo#1
K.Sarfo#14

K.Sarfo#5

K.Sarfo#20

K.Sarfo#30

K.Sarfo#22
K.Sarfo#43

K.Sarfo#99
Aris Limassol
Sơ đồ 4-2-3-16177718141188212023
Đội hình xuất phát
E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vaná#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Correia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bengtsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Goldson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Gomis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kvilitaia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Marhiev#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mayambela#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Yago#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Struski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Struski#8

K.Struski#3
K.Struski#29

K.Struski#17

K.Struski#66

K.Struski#24

K.Struski#90
K.Struski#30

K.Struski#72

K.Struski#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aris Limassol1 - 0
APOEL Nicosia
Aris Limassol3 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 2
Aris Limassol
APOEL Nicosia2 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia4 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia4 - 2
Aris LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC0 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
AEK Larnaca
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FC
Aris Limassol1 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol3 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
Pafos FC
APOEL Nicosia0 - 2
NK Publikum Celje
AEL Limassol1 - 2
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
Aris Limassol2 - 1
Apollon Limassol FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 1
Pafos FC
AEK Larnaca1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou1 - 2
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 0
APOEL Nicosia
Aris Limassol4 - 0
AEL Limassol
Anorthosis Famagusta FC0 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 1
AEK LarnacaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APOEL Nicosia
#12#20#31#42#510#60#70
Aris Limassol
#11#21#30#44#53#60#70
Ethnikos Achnas FC
Karmiotissa Polemidion
Omonia Aradippou
Nea Salamis
Omonia 29is Maiou