Cypriot First Division23:00 ngày 13/04/2025

APOEL Nicosia
1 - 1

Omonia Nicosia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
APOEL NicosiaChỉ sốOmonia Nicosia FC
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
101Chỉ số 2383
66Chỉ số 2445
2Chỉ số 32
8Chỉ số 224
8Chỉ số 20
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
APOEL Nicosia
4418316277342879299
Đội hình xuất phát
K.Sarfo#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Satsias#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Petrović#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sušić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Meyer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Galanopoulos#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sotiriou#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chebake#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.E.Arabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.E.Arabi#30
Y.E.Arabi#14
Y.E.Arabi#43

Y.E.Arabi#22

Y.E.Arabi#8

Y.E.Arabi#20

Y.E.Arabi#5

Y.E.Arabi#1
Y.E.Arabi#23

Y.E.Arabi#10

Y.E.Arabi#21

Y.E.Arabi#33
Omonia Nicosia FC
540280824317520727
Đội hình xuất phát

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freitas fabiano#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diounkou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Eraković#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jovetić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khammas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kousoulos#31 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Loizou#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Marić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simič#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Simič#14

S.Simič#23

S.Simič#30

S.Simič#33

S.Simič#17

S.Simič#98

S.Simič#3

S.Simič#11

S.Simič#76

S.Simič#90

S.Simič#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
APOEL Nicosia2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 2
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC1 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia3 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 2
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
Pafos FC0 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
AEK Larnaca
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FC
Aris Limassol1 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol3 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
Pafos FC
APOEL Nicosia0 - 2
NK Publikum Celje
AEL Limassol1 - 2
APOEL Nicosia
NK Publikum Celje2 - 2
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Aris Limassol
Apollon Limassol FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEK Larnaca
APOEL Nicosia2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Nicosia FC1 - 1
Pafos FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APOEL Nicosia
#11#20#30#42#58#60#70
Omonia Nicosia FC
#11#20#30#42#50#60#70
Anorthosis Famagusta FC
Ethnikos Achnas FC
Karmiotissa Polemidion
Enosis Neon Paralimniou
Nea Salamis
Omonia 29is Maiou