Cypriot First Division00:00 ngày 25/02/2025

Apollon Limassol FC
1 - 1

Omonia Nicosia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Apollon Limassol FCChỉ sốOmonia Nicosia FC
3Chỉ số 217
0Chỉ số 41
13Chỉ số 226
48Chỉ số 2452
5Chỉ số 26
102Chỉ số 23108
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Apollon Limassol FC
327448229613108011
Đội hình xuất phát

T.Lam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Weissbeck#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kvida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Zmrhal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kühn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dorregaray#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.D'Almeida#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Santos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Boisgard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Youssef#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Dione#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Dione#86
B.Dione#17

B.Dione#21

B.Dione#70

B.Dione#4

B.Dione#81
B.Dione#99

B.Dione#25

B.Dione#41

B.Dione#14

B.Dione#20

B.Dione#37
Omonia Nicosia FC
8040511424752072714
Đội hình xuất phát

N.Eraković#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freitas fabiano#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Helander#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khammas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Loizou#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Marić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simič#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stępiński#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Stępiński#23
M.Stępiński#85

M.Stępiński#33

M.Stępiński#98
M.Stępiński#31

M.Stępiński#3

M.Stępiński#9

M.Stępiński#8

M.Stępiński#19

M.Stępiński#2

M.Stępiński#76

M.Stępiński#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Omonia Nicosia FC3 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Apollon Limassol FC
Omonia Nicosia FC1 - 2
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 1
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
Pafos FC1 - 0
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 0
Omonia Aradippou
Anorthosis Famagusta FC1 - 3
Apollon Limassol FC
Omonia 29is Maiou2 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Aris Limassol
AEL Limassol0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Pafos FC2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Nicosia FC1 - 1
Pafos FC
Omonia 29is Maiou2 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Omonia Nicosia FC3 - 0
AEL Limassol
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Omonia Nicosia FC7 - 0
Spartakos Kitiou
AEL Limassol0 - 4
Omonia Nicosia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Apollon Limassol FC
#11#21#30#40#55#60#70
Omonia Nicosia FC
#11#20#31#42#56#60#70
AEK Larnaca
Ethnikos Achnas FC
Nea Salamis