Cypriot First Division22:00 ngày 08/02/2025

APOEL Nicosia
0 - 0

Apollon Limassol FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
APOEL NicosiaChỉ sốApollon Limassol FC
6Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
79Chỉ số 2436
7Chỉ số 212
0Chỉ số 32
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
133Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
APOEL Nicosia
443329142834107916827
Đội hình xuất phát
K.Sarfo#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.antoniou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chebake#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabriel Maioli da Silva#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Galanopoulos#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marquinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sotiriou#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sušić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tejera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Belec#17

V.Belec#99

V.Belec#30

V.Belec#20

V.Belec#5

V.Belec#9

V.Belec#1
V.Belec#0

V.Belec#7

V.Belec#21

V.Belec#19

V.Belec#18
Apollon Limassol FC
184816131011222278
Đội hình xuất phát

A.zagal#18 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Kvida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.DeMarco#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.D'Almeida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Santos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Boisgard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Dione#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kühn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vouros#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Weissbeck#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Zmrhal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Zmrhal#25

J.Zmrhal#21

J.Zmrhal#70
J.Zmrhal#99
J.Zmrhal#9
J.Zmrhal#17

J.Zmrhal#3

J.Zmrhal#20

J.Zmrhal#37

J.Zmrhal#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Apollon Limassol FC0 - 0
APOEL Nicosia
Apollon Limassol FC2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia3 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 1
APOEL Nicosia
Apollon Limassol FC3 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia7 - 0
Omonia Aradippou
AEK Larnaca2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia6 - 1
Omonia 29is Maiou
APOEL Nicosia4 - 0
Omonia 29is Maiou
Nea Salamis1 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Ethnikos Achnas FC2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 0
Omonia Aradippou
Anorthosis Famagusta FC1 - 3
Apollon Limassol FC
Omonia 29is Maiou2 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Aris Limassol
AEL Limassol0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
AEK Larnaca4 - 0
Apollon Limassol FC
Nea Salamis1 - 0
Apollon Limassol FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APOEL Nicosia
#10#20#30#40#55#60#70
Apollon Limassol FC
#10#20#31#42#52#60#70
Omonia Nicosia FC