Cypriot First Division23:00 ngày 13/04/2025

Aris Limassol
2 - 1

Apollon Limassol FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aris LimassolChỉ sốApollon Limassol FC
90Chỉ số 2397
4Chỉ số 24
1Chỉ số 80
5Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2460
5Chỉ số 216
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Aris Limassol
123668820914186777
Đội hình xuất phát

Vaná#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Struski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Montnor#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Marhiev#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Yago#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kokorin#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Y.Gomis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Goldson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bengtsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Correia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Correia#8

A.Correia#91

A.Correia#72
A.Correia#30

A.Correia#90

A.Correia#24

A.Correia#17

A.Correia#11
A.Correia#29
Apollon Limassol FC
27111017442531424180
Đội hình xuất phát

G.Weissbeck#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Dione#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Boisgard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.duodo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kvida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.kyriakou#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Malekkidis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vouros#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Leeuwenburgh#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Youssef#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Youssef#70

A.Youssef#81
A.Youssef#99
A.Youssef#9

A.Youssef#22

A.Youssef#20

A.Youssef#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Apollon Limassol FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 1
Apollon Limassol FC
Aris Limassol2 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 4
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Aris LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
Omonia Nicosia FC2 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 1
Pafos FC
AEK Larnaca1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou1 - 2
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 0
APOEL Nicosia
Aris Limassol4 - 0
AEL Limassol
Anorthosis Famagusta FC0 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 1
AEK Larnaca
Nea Salamis2 - 2
Aris LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
AEK Larnaca
Apollon Limassol FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Nea Salamis
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC1 - 0
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 0
Omonia AradippouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aris Limassol
#12#21#30#42#54#60#70
Apollon Limassol FC
#11#21#30#41#54#60#70
Karmiotissa Polemidion
Omonia 29is Maiou