Cypriot First Division00:00 ngày 25/02/2025

APOEL Nicosia
0 - 2

Pafos FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
APOEL NicosiaChỉ sốPafos FC
93Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 228
61Chỉ số 2474
3Chỉ số 32
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
APOEL Nicosia
338162134281420294327
Đội hình xuất phát

e.antoniou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tejera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sušić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pizzi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Galanopoulos#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabriel Maioli da Silva#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dražić#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chebake#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Cano#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Belec#32

V.Belec#12

V.Belec#9

V.Belec#1
V.Belec#23
V.Belec#2

V.Belec#7
V.Belec#78

V.Belec#18
V.Belec#6
Pafos FC
3071162212218817105
Đội hình xuất phát

V.Dragomir#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Bruno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ivušić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mateo·Tanlongo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tanković#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sema#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Šarlija#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pepe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Oršić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jairo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Goldar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Goldar#33

D.Goldar#32

D.Goldar#19

D.Goldar#8

D.Goldar#2

D.Goldar#99

D.Goldar#93

D.Goldar#23
D.Goldar#70

D.Goldar#77

D.Goldar#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FC
Pafos FC2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
Pafos FC
Pafos FC0 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
Pafos FC
Pafos FC0 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
NK Publikum Celje
AEL Limassol1 - 2
APOEL Nicosia
NK Publikum Celje2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia7 - 0
Omonia Aradippou
AEK Larnaca2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia6 - 1
Omonia 29is Maiou
APOEL Nicosia4 - 0
Omonia 29is MaiouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
Pafos FC2 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC1 - 0
Apollon Limassol FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
Pafos FC
Omonia Aradippou0 - 2
Pafos FC
Pafos FC2 - 1
Omonia 29is Maiou
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FC
Karmiotissa Polemidion0 - 2
Pafos FC
Pafos FC2 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
Pafos FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APOEL Nicosia
#10#20#30#43#56#60#70
Pafos FC
#12#20#30#43#59#60#70
Ethnikos Achnas FC
Nea Salamis