Cypriot First Division22:00 ngày 16/02/2025

Pafos FC
1 - 0

Apollon Limassol FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pafos FCChỉ sốApollon Limassol FC
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
4Chỉ số 224
1Chỉ số 32
52Chỉ số 2445
100Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
Pafos FC
33882112221617237771
Đội hình xuất phát

A.Silva#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pepe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Šarlija#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sema#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tanković#22 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Mateo·Tanlongo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Oršić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Luckassen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Correia#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Bruno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ivušić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Ivušić#32

I.Ivušić#5
I.Ivušić#70

I.Ivušić#10

I.Ivušić#11

I.Ivušić#93

I.Ivušić#99

I.Ivušić#2

I.Ivušić#19

I.Ivušić#26
Apollon Limassol FC
2581110811422780223
Đội hình xuất phát

c.kyriakou#25 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Zmrhal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Dione#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Boisgard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.DeMarco#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Malekkidis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vouros#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Weissbeck#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Youssef#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kühn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Lam#37

T.Lam#20

T.Lam#41
T.Lam#17
T.Lam#9
T.Lam#99

T.Lam#70

T.Lam#21

T.Lam#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Apollon Limassol FC0 - 1
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Pafos FC
Pafos FC2 - 1
Apollon Limassol FC
Pafos FC1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 3
Pafos FC
Apollon Limassol FC2 - 1
Pafos FC
Apollon Limassol FC0 - 2
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
Pafos FC
Omonia Aradippou0 - 2
Pafos FC
Pafos FC2 - 1
Omonia 29is Maiou
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FC
Karmiotissa Polemidion0 - 2
Pafos FC
Pafos FC2 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
Pafos FC
Pafos FC4 - 0
AEL Limassol
Anorthosis Famagusta FC0 - 2
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 0
Omonia Aradippou
Anorthosis Famagusta FC1 - 3
Apollon Limassol FC
Omonia 29is Maiou2 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Aris Limassol
AEL Limassol0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
AEK Larnaca4 - 0
Apollon Limassol FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pafos FC
#11#21#30#41#51#60#70
Apollon Limassol FC
#10#20#30#42#53#60#70
Ethnikos Achnas FC
Nea Salamis