Cypriot First Division22:00 ngày 28/02/2025

Ethnikos Achnas FC
0 - 1

Apollon Limassol FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethnikos Achnas FCChỉ sốApollon Limassol FC
81Chỉ số 2452
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 225
0Chỉ số 81
6Chỉ số 25
102Chỉ số 2386
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethnikos Achnas FC
402537122217511298033
Đội hình xuất phát
L.flores#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Saadi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ofori#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lomotey#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Ioannou#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.G.Juarez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.D.Iriondo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bonetto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bahanack#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Georgios·Angelopoulos#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andereggen#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Andereggen#3
N.Andereggen#98

N.Andereggen#19

N.Andereggen#20

N.Andereggen#16
N.Andereggen#45

N.Andereggen#50

N.Andereggen#28

N.Andereggen#9

N.Andereggen#24

N.Andereggen#10
Apollon Limassol FC
1110136917442531422
Đội hình xuất phát

B.Dione#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Boisgard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Santos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.D'Almeida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dorregaray#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.duodo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kvida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.kyriakou#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Malekkidis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kühn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Kühn#0

P.Kühn#70

P.Kühn#8

P.Kühn#80

P.Kühn#37

P.Kühn#20

P.Kühn#41
P.Kühn#82
P.Kühn#99

P.Kühn#81

P.Kühn#21

P.Kühn#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Apollon Limassol FC0 - 0
Ethnikos Achnas FC
Apollon Limassol FC2 - 2
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC3 - 3
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 2
Ethnikos Achnas FC
Apollon Limassol FC0 - 0
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC2 - 2
Apollon Limassol FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC4 - 2
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC1 - 4
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 1
Ethnikos Achnas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethnikos Achnas FC
Omonia Aradippou2 - 2
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC1 - 0
Omonia 29is Maiou
Karmiotissa Polemidion0 - 0
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Aris Limassol6 - 1
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 0
AEL Limassol
Anorthosis Famagusta FC2 - 1
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC2 - 2
AEK Larnaca
Nea Salamis0 - 3
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC2 - 2
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC1 - 0
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 0
Omonia Aradippou
Anorthosis Famagusta FC1 - 3
Apollon Limassol FC
Omonia 29is Maiou2 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Aris Limassol
AEL Limassol0 - 1
Apollon Limassol FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethnikos Achnas FC
#10#20#30#44#56#60#70
Apollon Limassol FC
#11#21#30#42#55#60#70