Cypriot First Division00:00 ngày 09/03/2025

APOEL Nicosia
2 - 1

Omonia Nicosia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
APOEL NicosiaChỉ sốOmonia Nicosia FC
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
4Chỉ số 213
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
129Chỉ số 2380
50Chỉ số 2550
10Chỉ số 224
80Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
APOEL Nicosia
28347148272030293316
Đội hình xuất phát

K.Galanopoulos#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Meyer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabriel Maioli da Silva#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tejera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dražić#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Corbu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chebake#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.antoniou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sušić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Sušić#9

M.Sušić#10
M.Sušić#43

M.Sušić#5

M.Sušić#12

M.Sušić#1
M.Sušić#23

M.Sušić#21
M.Sušić#44

M.Sušić#18

M.Sušić#79
M.Sušić#6
Omonia Nicosia FC
9940521149331207
Đội hình xuất phát

S.Alioum#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freitas fabiano#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diounkou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Helander#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.kakoulis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kitsos#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kousoulos#31 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Marić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

W.Semedo#23

W.Semedo#14

W.Semedo#27

W.Semedo#30

W.Semedo#33

W.Semedo#75

W.Semedo#98

W.Semedo#24

W.Semedo#19

W.Semedo#80

W.Semedo#76
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Omonia Nicosia FC2 - 2
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC1 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia3 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 2
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC1 - 2
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
Aris Limassol3 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
Pafos FC
APOEL Nicosia0 - 2
NK Publikum Celje
AEL Limassol1 - 2
APOEL Nicosia
NK Publikum Celje2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia7 - 0
Omonia Aradippou
AEK Larnaca2 - 1
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Nicosia FC1 - 1
Pafos FC
Omonia 29is Maiou2 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Omonia Nicosia FC3 - 0
AEL Limassol
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
Aris LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APOEL Nicosia
#12#20#30#41#59#60#70
Omonia Nicosia FC
#11#20#30#42#51#60#70
Ethnikos Achnas FC
Nea Salamis