Netherlands Eredivisie02:00 ngày 23/02/2025

Feyenoord
2 - 1
Almere City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FeyenoordChỉ sốAlmere City FC
11Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
7Chỉ số 22
55Chỉ số 2436
126Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Feyenoord
Sơ đồ 4-3-322263331171727231914
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Read#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Beelen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Hancko#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Q.Hartman#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moder#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Ivanušec#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Milambo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.HadjMoussa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Carranza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Paixão#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Paixão#28

I.Paixão#5

I.Paixão#49

I.Paixão#38

I.Paixão#20

I.Paixão#64

I.Paixão#48

I.Paixão#31

I.Paixão#16

I.Paixão#39

I.Paixão#25
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-112041514195179718
Đội hình xuất phát

N.Bakker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Akujobi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Visus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Haye#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.R.VanDeKamp#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Hansen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Robinet#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Providence#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Brym#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Brym#27

C.Brym#3

C.Brym#23

C.Brym#12

C.Brym#16

C.Brym#39

C.Brym#28

C.Brym#8

C.Brym#29

C.Brym#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feyenoord
Feyenoord
Feyenoord6 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
AC Milan1 - 1
Feyenoord
NAC Breda0 - 0
Feyenoord
Feyenoord1 - 0
AC Milan
Feyenoord3 - 0
Sparta Rotterdam
PSV Eindhoven2 - 0
Feyenoord
AFC Ajax2 - 1
Feyenoord
LOSC Lille6 - 1
Feyenoord
Feyenoord3 - 0
FC Bayern Munich
Willem II1 - 1
Feyenoord
Rijnsburgse Boys1 - 4
FeyenoordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
NEC Nijmegen2 - 2
FC Utrecht0 - 1
RKC Waalwijk
Heracles Almelo
Groningen0 - 0
SC Heerenveen
AFC Ajax3 - 0
FC Utrecht
NAC Breda1 - 0
Go Ahead Eagles3 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Feyenoord
#12#21#30#40#57#60#70
Almere City FC
#11#21#30#41#52#60#70
AZ Alkmaar
FC Twente Enschede
PEC Zwolle
Fortuna Sittard