Netherlands Eredivisie01:00 ngày 13/04/2025

PSV Eindhoven
5 - 0
Almere City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSV EindhovenChỉ sốAlmere City FC
11Chỉ số 23
0Chỉ số 80
17Chỉ số 212
72Chỉ số 2528
0Chỉ số 40
140Chỉ số 2366
0Chỉ số 30
110Chỉ số 2428
16Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-3-3137618173423711910
Đội hình xuất phát

W.Benítez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ledezma#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Flamingo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Boscagli#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Júnior#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Saibari#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Tillman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Bakayoko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.d.Jong#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

N.Lang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Lang#19

N.Lang#20

N.Lang#22

N.Lang#24

N.Lang#5

N.Lang#4

N.Lang#39

N.Lang#3

N.Lang#21

N.Lang#16

N.Lang#26

N.Lang#28
Almere City FC
Sơ đồ 4-4-212027151417192811918
Đội hình xuất phát

N.Bakker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Akujobi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Martins#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hansen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Haye#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Receveur#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kadile#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Robinet#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

C.Brym#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Brym#4

C.Brym#3

C.Brym#21

C.Brym#2

C.Brym#22

C.Brym#23

C.Brym#12

C.Brym#31

C.Brym#29

C.Brym#8

C.Brym#7

C.Brym#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 0
PSV Eindhoven
PSV EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
Groningen1 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven0 - 2
AFC Ajax
RKC Waalwijk0 - 3
PSV Eindhoven
Arsenal2 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 1
SC Heerenveen
PSV Eindhoven1 - 7
Arsenal
Go Ahead Eagles3 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven1 - 2
Go Ahead Eagles
PSV Eindhoven2 - 1
Juventus
PSV Eindhoven2 - 2
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
PEC Zwolle
Willem II0 - 2
NAC Breda
FC Twente Enschede1 - 0
AFC Ajax
Feyenoord2 - 1
NEC Nijmegen2 - 2
FC Utrecht0 - 1
RKC Waalwijk
Heracles AlmeloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSV Eindhoven
#15#24#30#40#511#60#70
Almere City FC
#10#20#30#40#53#60#70
AZ Alkmaar
Fortuna Sittard
Sparta Rotterdam