Netherlands Eredivisie00:45 ngày 30/03/2025

Willem II
0 - 2
Almere City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Willem IIChỉ sốAlmere City FC
41Chỉ số 2448
5Chỉ số 215
1Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
9Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
99Chỉ số 23103
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Willem II
Sơ đồ 5-3-217334302283417916
Đội hình xuất phát

T.Didillon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Doodeman#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.St.Jago#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Schouten#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Behounek#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Nizet#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Bosch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Amine Lachkar#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Joosten#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Vaesen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Meerveld#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Meerveld#24

R.Meerveld#48

R.Meerveld#11

R.Meerveld#21

R.Meerveld#15

R.Meerveld#41

R.Meerveld#19

R.Meerveld#51

R.Meerveld#50
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-1120415141981791118
Đội hình xuất phát

N.Bakker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Akujobi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Visus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Haye#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Tahiri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Hansen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Robinet#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Kadile#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Brym#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Brym#22

C.Brym#27

C.Brym#16

C.Brym#7

C.Brym#28

C.Brym#5

C.Brym#29

C.Brym#31

C.Brym#3

C.Brym#21

C.Brym#2

C.Brym#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Willem II
Willem II
Willem II1 - 1
Willem II5 - 2
Willem II
Willem II
Willem II5 - 0
Willem II
Willem II1 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Willem II
Go Ahead Eagles1 - 0
Willem II
Willem II2 - 3
FC Utrecht
Sparta Rotterdam4 - 0
Willem II
Willem II1 - 3
Groningen
PSV Eindhoven1 - 1
Willem II
Willem II0 - 2
AZ Alkmaar
RKC Waalwijk2 - 0
Willem II
Willem II1 - 1
Feyenoord
FC Twente Enschede6 - 2
Willem II
Willem II4 - 1
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
NAC Breda
FC Twente Enschede1 - 0
AFC Ajax
Feyenoord2 - 1
NEC Nijmegen2 - 2
FC Utrecht0 - 1
RKC Waalwijk
Heracles Almelo
Groningen0 - 0
SC HeerenveenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Willem II
#10#20#31#41#58#60#70
Almere City FC
#12#21#30#43#55#60#70
PEC Zwolle
Fortuna Sittard