Netherlands Eredivisie21:45 ngày 27/04/2025
Almere City FC
0 - 0

Go Ahead Eagles
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City FCChỉ sốGo Ahead Eagles
7Chỉ số 211
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2432
22Chỉ số 224
48Chỉ số 2552
114Chỉ số 2389
0Chỉ số 80
13Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-1127415145191191218
Đội hình xuất phát

N.Bakker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Martins#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Visus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.R.VanDeKamp#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Haye#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Kadile#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Robinet#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Jassim#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Brym#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Brym#7

C.Brym#17

C.Brym#16

C.Brym#28

C.Brym#8

C.Brym#29

C.Brym#31

C.Brym#22

C.Brym#6

C.Brym#2

C.Brym#21

C.Brym#3
Go Ahead Eagles
Sơ đồ 4-2-3-122234292181916179
Đội hình xuất phát

J.D.Busser#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Deijl#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Nauber#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AskeAdelgaard#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Llansana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E. Linthorst#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Antman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.K.Edvardsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Suray#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Smit#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Smit#31

M.Smit#24

M.Smit#14

M.Smit#1

M.Smit#11

M.Smit#27

M.Smit#33

M.Smit#15

M.Smit#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Go Ahead Eagles3 - 0
Go Ahead Eagles3 - 2
Go Ahead Eagles1 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles3 - 0
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead EaglesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
SC Heerenveen2 - 1
PSV Eindhoven5 - 0
PEC Zwolle
Willem II0 - 2
NAC Breda
FC Twente Enschede1 - 0
AFC Ajax
Feyenoord2 - 1
NEC Nijmegen2 - 2
FC Utrecht0 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Go Ahead Eagles
AZ Alkmaar1 - 1
Go Ahead Eagles
NAC Breda1 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Utrecht
Feyenoord3 - 2
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 0
Willem II
NEC Nijmegen2 - 3
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles3 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven1 - 2
Go Ahead Eagles
AFC Ajax2 - 0
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 0
Sparta RotterdamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City FC
#10#20#30#42#513#60#70
Go Ahead Eagles
#10#20#30#41#52#60#70
Fortuna Sittard
Groningen
Heracles Almelo
RKC Waalwijk