Netherlands Eredivisie22:45 ngày 09/03/2025

FC Twente Enschede
1 - 0
Almere City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Twente EnschedeChỉ sốAlmere City FC
3Chỉ số 211
0Chỉ số 32
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
113Chỉ số 23114
49Chỉ số 2439
12Chỉ số 226
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Twente Enschede
Sơ đồ 4-2-3-112823518231114810
Đội hình xuất phát

L.Unnerstall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.v.Rooij#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hilgers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Lagerbielke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Kuipers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vlap#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Sadílek#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Rots#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Steijn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Booth#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Lammers#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lammers#32

S.Lammers#25

S.Lammers#38

S.Lammers#17

S.Lammers#4

S.Lammers#22

S.Lammers#24

S.Lammers#30

S.Lammers#29

S.Lammers#21

S.Lammers#41

S.Lammers#37
Almere City FC
Sơ đồ 4-1-4-1127415148171691118
Đội hình xuất phát

N.Bakker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Martins#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Visus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tahiri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Hansen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Nalić#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Robinet#9 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

J.Kadile#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Brym#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Brym#22

C.Brym#31
C.Brym#32

C.Brym#29

C.Brym#28

C.Brym#37

C.Brym#7

C.Brym#3

C.Brym#21

C.Brym#2

C.Brym#23

C.Brym#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede3 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Twente Enschede
Groningen1 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 0
NEC Nijmegen
FK Bodo/Glimt3 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 0
RKC Waalwijk
FC Twente Enschede2 - 1
FK Bodo/Glimt
SC Heerenveen3 - 3
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 0
Besiktas JK
Malmo FF2 - 3
FC Twente Enschede
NAC Breda2 - 1
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
AFC Ajax
Feyenoord2 - 1
NEC Nijmegen2 - 2
FC Utrecht0 - 1
RKC Waalwijk
Heracles Almelo
Groningen0 - 0
SC Heerenveen
AFC Ajax3 - 0
FC UtrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Twente Enschede
#11#21#30#40#54#60#70
Almere City FC
#10#20#30#42#53#60#70
PSV Eindhoven
AZ Alkmaar
PEC Zwolle
Fortuna Sittard
Sparta Rotterdam
Willem II