Netherlands Eredivisie02:00 ngày 06/04/2025
Almere City FC
2 - 2

PEC Zwolle
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City FCChỉ sốPEC Zwolle
5Chỉ số 215
7Chỉ số 24
19Chỉ số 225
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
107Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2434
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-1127415141981718119
Đội hình xuất phát

N.Bakker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Martins#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Visus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Haye#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Tahiri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Hansen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Brym#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kadile#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Robinet#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Robinet#12

T.Robinet#29

T.Robinet#22

T.Robinet#5

T.Robinet#28

T.Robinet#7

T.Robinet#16
T.Robinet#41

T.Robinet#3

T.Robinet#21

T.Robinet#2

T.Robinet#23
PEC Zwolle
Sơ đồ 4-2-3-11328426301135509
Đội hình xuất phát

J.Schendelaar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Aertssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.McNulty#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Floranus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.ElAzzouzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Thomas#30 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Mbayo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Monteiro#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Y.Krastev#50 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Vente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vente#34

D.Vente#33

D.Vente#10

D.Vente#22
D.Vente#25

D.Vente#18

D.Vente#23

D.Vente#7

D.Vente#40

D.Vente#29

D.Vente#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PEC Zwolle1 - 0
PEC Zwolle0 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle
PEC Zwolle3 - 2
PEC Zwolle3 - 0
PEC Zwolle0 - 1
PEC Zwolle3 - 2
PEC Zwolle
PEC ZwolleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
Willem II0 - 2
NAC Breda
FC Twente Enschede1 - 0
AFC Ajax
Feyenoord2 - 1
NEC Nijmegen2 - 2
FC Utrecht0 - 1
RKC Waalwijk
Heracles Almelo
Groningen0 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của PEC Zwolle
PEC Zwolle2 - 0
RKC Waalwijk
Sparta Rotterdam1 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 1
AFC Ajax
Heracles Almelo4 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 1
SC Heerenveen
AZ Alkmaar2 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle3 - 3
FC Utrecht
Fortuna Sittard1 - 4
PEC Zwolle
PEC Zwolle3 - 1
PSV Eindhoven
PEC Zwolle0 - 1
NEC NijmegenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City FC
#12#20#30#42#57#60#70
PEC Zwolle
#12#22#30#42#54#60#70
Go Ahead Eagles