Netherlands Eredivisie01:00 ngày 20/04/2025

SC Heerenveen
2 - 1
Almere City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC HeerenveenChỉ sốAlmere City FC
12Chỉ số 2210
1Chỉ số 40
1Chỉ số 31
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
54Chỉ số 2546
113Chỉ số 23100
49Chỉ số 2440
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-2-3-144454171116820141018
Đội hình xuất phát

A.Noppert#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Braude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kersten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.S.Hopland#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Köhlert#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.linday#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Brouwers#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Trenskow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Smans#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Sebaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Nicolaescu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Nicolaescu#50

I.Nicolaescu#13

I.Nicolaescu#21

I.Nicolaescu#26

I.Nicolaescu#7

I.Nicolaescu#24

I.Nicolaescu#30

I.Nicolaescu#28

I.Nicolaescu#2

I.Nicolaescu#6

I.Nicolaescu#23

I.Nicolaescu#15
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-11202715145191716119
Đội hình xuất phát

N.Bakker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Akujobi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Martins#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.R.VanDeKamp#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Haye#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Hansen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Nalić#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kadile#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Robinet#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Robinet#12

T.Robinet#31

T.Robinet#29

T.Robinet#4

T.Robinet#8

T.Robinet#28

T.Robinet#7

T.Robinet#18

T.Robinet#22

T.Robinet#2

T.Robinet#21

T.Robinet#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 4
SC Heerenveen3 - 0
SC Heerenveen1 - 1
SC Heerenveen0 - 0
SC Heerenveen4 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
Sparta Rotterdam3 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 1
Willem II
FC Utrecht2 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 1
Heracles Almelo
PSV Eindhoven2 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 1
AZ Alkmaar
PEC Zwolle1 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 3
FC Twente Enschede
SC Heerenveen2 - 2
Fortuna Sittard
Groningen1 - 0
SC HeerenveenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
PSV Eindhoven5 - 0
PEC Zwolle
Willem II0 - 2
NAC Breda
FC Twente Enschede1 - 0
AFC Ajax
Feyenoord2 - 1
NEC Nijmegen2 - 2
FC Utrecht0 - 1
RKC WaalwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Heerenveen
#12#22#31#41#54#60#70
Almere City FC
#11#21#30#41#53#60#70
Go Ahead Eagles