Netherlands Eredivisie02:00 ngày 11/05/2025
Almere City FC
0 - 3

Sparta Rotterdam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City FCChỉ sốSparta Rotterdam
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
112Chỉ số 2382
82Chỉ số 2432
13Chỉ số 226
4Chỉ số 219
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-1127315148191191218
Đội hình xuất phát

N.Bakker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Martins#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Jacobs#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tahiri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Haye#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Kadile#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Robinet#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Jassim#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Brym#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Brym#23

C.Brym#22

C.Brym#21
C.Brym#41

C.Brym#17

C.Brym#39

C.Brym#7

C.Brym#37

C.Brym#28

C.Brym#29
Sparta Rotterdam
Sơ đồ 4-3-31234510687911
Đội hình xuất phát

N.Olij#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Bakari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Young#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Eerdhuijzen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kleijn#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.NokkviHlynsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Zechiel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Kitolano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.V.Bergen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Lauritsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Mito#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mito#21

S.Mito#16

S.Mito#19

S.Mito#13

S.Mito#18

S.Mito#20

S.Mito#30

S.Mito#12

S.Mito#15

S.Mito#17

S.Mito#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sparta Rotterdam2 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam6 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam3 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam3 - 0
Sparta Rotterdam0 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
Go Ahead Eagles
SC Heerenveen2 - 1
PSV Eindhoven5 - 0
PEC Zwolle
Willem II0 - 2
NAC Breda
FC Twente Enschede1 - 0
AFC Ajax
Feyenoord2 - 1
NEC Nijmegen2 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam0 - 2
FC Twente Enschede
AFC Ajax1 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam3 - 1
SC Heerenveen
Sparta Rotterdam2 - 0
NEC Nijmegen
Fortuna Sittard0 - 3
Sparta Rotterdam
ADO Den Haag0 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
PEC Zwolle
NAC Breda1 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam4 - 0
Willem II
Go Ahead Eagles1 - 0
Sparta RotterdamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City FC
#10#20#30#40#56#60#70
Sparta Rotterdam
#13#20#30#41#52#60#70
FC Utrecht
AZ Alkmaar
Groningen
Heracles Almelo
RKC Waalwijk