Saudi Professional League00:00 ngày 22/01/2025

Al Hilal
4 - 1

Al Wehda Mecca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HilalChỉ sốAl Wehda Mecca
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
61Chỉ số 2432
4Chỉ số 21
122Chỉ số 2363
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hilal
Sơ đồ 4-2-3-1372035682815772911
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cancelo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bulaihi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lodi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kanno#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Al-Qahtani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Malcom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Al-Dawsari#29 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Leonardo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Leonardo#38

M.Leonardo#16

M.Leonardo#4

M.Leonardo#7

M.Leonardo#99

M.Leonardo#24

M.Leonardo#21

M.Leonardo#87

M.Leonardo#88
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-112617494101118239
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.AlMuwallad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Crețu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Hafith#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Salem#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Bakshween#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Bacuna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Amyn#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bguir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Goodwin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Ighalo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ighalo#47

O.Ighalo#14

O.Ighalo#22

O.Ighalo#77

O.Ighalo#19

O.Ighalo#35

O.Ighalo#8

O.Ighalo#28

O.Ighalo#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Wehda Mecca1 - 2
Al Hilal
Al Hilal2 - 0
Al Wehda Mecca
Al Hilal1 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 3
Al Hilal
Al Hilal3 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 4
Al Hilal
Al Hilal1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 3
Al Hilal
Al Hilal3 - 1
Al Wehda Mecca
Al Hilal1 - 1
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Hilal9 - 0
Al Fateh
Al-Orobah FC0 - 5
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal3 - 2
Al-Raed SFC
Al Hilal3 - 0
Al-Gharafa Sports Club
Al Shabab1 - 2
Al Hilal
Al-Sadd Sports Club1 - 1
Al Hilal
Al Khaleej3 - 2
Al Hilal
Al Hilal3 - 1
Al Ettifaq
Al Hilal3 - 0
Esteghlal TehranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 3
Al Qadsiah
Al Fateh1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 0
Kazma
Al Fayha1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 3
Al Okhdood
Al Ahli SC1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 0
Al Taawoun
Al Wehda Mecca2 - 3
Damac
Al Shabab3 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 2
Al QadsiahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hilal
#14#22#30#41#54#60#70
Al Wehda Mecca
#11#20#30#41#51#60#70
Al Nassr
Al Riyadh
Al Kholood