Saudi Professional League02:00 ngày 01/03/2025

Al Hilal
2 - 3

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HilalChỉ sốAl Ahli SC
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2429
12Chỉ số 223
8Chỉ số 22
65Chỉ số 2535
1Chỉ số 80
107Chỉ số 2365
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hilal
Sơ đồ 4-2-3-13720352482227297711
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cancelo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bulaihi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Harbi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.César#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Al-Dawsari#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Malcom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Leonardo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Leonardo#16

M.Leonardo#38

M.Leonardo#7

M.Leonardo#99

M.Leonardo#21

M.Leonardo#15

M.Leonardo#88

M.Leonardo#28

M.Leonardo#4
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-116272833179307241399
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Veiga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#46

I.Toney#5

I.Toney#1

I.Toney#19

I.Toney#8

I.Toney#14

I.Toney#29

I.Toney#9

I.Toney#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC1 - 2
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 2
Al Hilal
Al Hilal3 - 1
Al Ahli SC
Al Hilal4 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 1
Al Hilal
Al Hilal5 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC0 - 0
Al Hilal
Al Ahli SC2 - 1
Al Hilal
Al Hilal3 - 1
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Hilal5 - 1
Al Kholood
Al Ittihad4 - 1
Al Hilal
Al-Wasl SC0 - 2
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al Riyadh
Damac2 - 2
Al Hilal
Al Hilal4 - 1
Persepolis
Al Hilal4 - 0
Al Okhdood
Al Qadsiah2 - 1
Al Hilal
Al Hilal4 - 1
Al Wehda Mecca
Al Hilal9 - 0
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 1
Al Qadsiah
Damac0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 2
Al-Gharafa Sports Club
Al Ahli SC2 - 3
Al Nassr
Al Ahli SC2 - 0
Al Fateh
Al-Sadd Sports Club1 - 3
Al Ahli SC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Al Kholood1 - 0
Al Ahli SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hilal
#12#20#30#42#58#60#70
Al Ahli SC
#13#20#30#42#52#60#70
Al Shabab
Al Taawoun
Al Khaleej
Al Fayha
Al-Raed SFC