Saudi Arabia Division 119:05 ngày 21/11/2025

Al-Anwar Club
0 - 2

Al-Tai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Anwar ClubChỉ sốAl-Tai
6Chỉ số 21
53Chỉ số 2431
2Chỉ số 221
0Chỉ số 40
5Chỉ số 32
41Chỉ số 2559
87Chỉ số 2381
3Chỉ số 213
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Anwar Club
Sơ đồ 5-3-212485131729614919
Đội hình xuất phát
K.Shrahili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Jawshan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Kack#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Hussam Majrashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Raykar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.AlShammary#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

marlon#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Damdam#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Magrshi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Bezerra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Caraballo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Caraballo#7

R.Caraballo#70

R.Caraballo#11
R.Caraballo#3

R.Caraballo#12

R.Caraballo#18
R.Caraballo#10
R.Caraballo#16
R.Caraballo#37
Al-Tai
Sơ đồ 3-2-4-1338852668231519809
Đội hình xuất phát
A.Dagriri#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Al-Nakhli#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Haquin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Hamad#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
M.Jonata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

N.AlQamiri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

H.Al-Habib#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68
H.Shurafa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

S.AlJohani#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

T.Knöll#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Knöll#77
T.Knöll#18

T.Knöll#11
T.Knöll#44
T.Knöll#24

T.Knöll#10
T.Knöll#27
T.Knöll#22
T.Knöll#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 2
Abha
Al-Jabalain1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 3
Al Faisaly
Jeddah Sports Club0 - 2
Al-Anwar Club
Jubail0 - 0
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 1
Al-Jandal
Al-Arabi SC(KSA)1 - 1
Al-Anwar Club
Al Jeel0 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 1
Al JeelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Al-Tai1 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al-Tai
Al-Tai1 - 5
Al Ula FC
Jubail1 - 4
Al-Tai
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 1
Al-Adalah
Al-Tai0 - 5
Al Khaleej
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 0
Al Diraiyah
Al Hazem1 - 0
Al-TaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Anwar Club
#10#20#30#45#57#60#70
Al-Tai
#12#20#30#42#51#60#70
Al Bukayriyah
Al Zulfi
Al-Batin