Saudi Arabia Division 119:20 ngày 29/11/2025

Al-Orobah FC
2 - 1

Al-Batin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Orobah FCChỉ sốAl-Batin
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 28
50Chỉ số 2461
60Chỉ số 2360
5Chỉ số 225
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-1-4-134146633116710212015
Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Rabie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sultan#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
hamed maqati al#11 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Al-Juwaid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.J.Doumbia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Hujaili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Najah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Al-Bishi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Al-Bishi#19
Al-Bishi#22

Al-Bishi#80
Al-Bishi#18
Al-Bishi#44
Al-Bishi#4
Al-Bishi#17
Al-Bishi#27
Al-Bishi#70
Al-Batin
Sơ đồ 4-1-4-12629783191092397177
Đội hình xuất phát
M.Freih#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
B.Nasser#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Jalfan#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Falette#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Rodríguez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

y.changama m#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
K.Lazam#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Diaby#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
m.qahtanial#97 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Manssouri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Saleem#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Saleem#43
S.Saleem#15

S.Saleem#8
S.Saleem#11
S.Saleem#94
S.Saleem#55
S.Saleem#1

S.Saleem#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Batin0 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Batin
Al-Batin2 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 1
Al-Batin
Al-Batin4 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al-Batin
Al-Batin0 - 1
Al-Orobah FC
Al-Batin3 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 1
Al-Batin
Al-Batin2 - 2
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Ula FC
Al-Jabalain1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 3
Al Diraiyah
Al-Adalah1 - 4
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Jubail
Abha2 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 3
Al Qadsiah
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Tai
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Batin
Al-Jandal2 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al Diraiyah
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Batin
Al-Batin0 - 3
Al Ahli SC
Al-Batin1 - 4
Jeddah Sports Club
Al Ula FC1 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al Zulfi
Al-Batin2 - 2
Al Ettifaq
Al-Raed SFC2 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al-JabalainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Orobah FC
#12#21#30#42#53#60#70
Al-Batin
#11#20#30#42#58#60#70
Al Faisaly
Al-Anwar Club