Saudi Arabia Division 123:15 ngày 08/04/2026

Al-Tai
2 - 0

Al Bukayriyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-TaiChỉ sốAl Bukayriyah
50Chỉ số 2467
3Chỉ số 224
5Chỉ số 210
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
82Chỉ số 2389
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Tai
Sơ đồ 3-4-2-133448812171587710709
Đội hình xuất phát

A.Dagriri#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Mutair#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Al-Nakhli#88 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Alawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Al-Jassem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Al-Habib#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Jonata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Hanoudi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Al-Harthi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Shamlan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Knöll#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Knöll#32
T.Knöll#22
T.Knöll#27

T.Knöll#80

T.Knöll#23
T.Knöll#19

T.Knöll#13

T.Knöll#6

T.Knöll#5
Al Bukayriyah
Sơ đồ 4-4-21901975171381810149
Đội hình xuất phát
M.Ali#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fallatah#90 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Bin#75 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Pain#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Al-Barakah#81 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
N.Kaabi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Moya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Pato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pato#21
Pato#66
Pato#2
Pato#4

Pato#11
Pato#32

Pato#22
Pato#77
Pato#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Bukayriyah1 - 2
Al-Tai
Al-Tai0 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 0
Al-Tai
Al-Tai2 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 3
Al-Tai
Al-Tai1 - 3
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Al-Jabalain0 - 1
Al-Tai
Al-Tai1 - 1
Al-Anwar Club
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Tai
Al-Tai3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Ula FC3 - 0
Al-Tai
Al-Tai4 - 0
Jubail
Al-Tai2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Adalah1 - 3
Al-Tai
Al-Tai1 - 3
Al-Orobah FC
Al Diraiyah2 - 0
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Abha
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Adalah
Jubail2 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 1
Al-Jandal
Al Wehda Mecca3 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 3
Al Zulfi
Al-Jabalain2 - 1
Al Bukayriyah
Al-Raed SFC1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 3
Al Ula FC
Al-Orobah FC3 - 0
Al BukayriyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Tai
#12#21#30#41#55#60#70
Al Bukayriyah
#10#20#30#41#55#60#70
Al Faisaly
Jeddah Sports Club
Al-Batin