Saudi Professional League00:30 ngày 14/02/2025

Al Ahli SC
2 - 3

Al Nassr
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahli SCChỉ sốAl Nassr
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
49Chỉ số 2551
97Chỉ số 2378
5Chỉ số 25
39Chỉ số 2421
8Chỉ số 226
0Chỉ số 41
10Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-116272831579307241399
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Ammar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Veiga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#9

I.Toney#5

I.Toney#46

I.Toney#45

I.Toney#29

I.Toney#14

I.Toney#8

I.Toney#19

I.Toney#1
Al Nassr
Sơ đồ 4-4-2242327832511171097
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Ghannam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simakan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Laporte#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Najdi#83 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Otávio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Brozović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Khaibari#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Durán#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ronaldo#23

C.Ronaldo#8

C.Ronaldo#19

C.Ronaldo#4

C.Ronaldo#29

C.Ronaldo#78

C.Ronaldo#16

C.Ronaldo#36

C.Ronaldo#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Nassr1 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC0 - 1
Al Nassr
Al Nassr4 - 3
Al Ahli SC
Al Nassr1 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 2
Al Nassr
Al Ahli SC1 - 2
Al Nassr
Al Nassr1 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 2
Al Nassr
Al Nassr2 - 0
Al Ahli SC
Al Nassr2 - 2
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al Fateh
Al-Sadd Sports Club1 - 3
Al Ahli SC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Al Kholood1 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 2
Al Shabab
Al Taawoun2 - 4
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 2
Esteghlal Tehran
Al Ahli SC1 - 0
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Al Nassr3 - 0
Al Fayha
Al Nassr4 - 0
Al-Wasl SC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Fateh
Al Khaleej1 - 3
Al Nassr
Al Taawoun1 - 1
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Okhdood
Al Ittihad2 - 1
Al Nassr
Al Nassr1 - 2
Al-Sadd Sports Club
Al Nassr2 - 0
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahli SC
#12#20#30#43#55#60#70
Al Nassr
#13#21#31#42#55#60#70
Al Hilal
Al Qadsiah