Saudi Professional League01:00 ngày 27/05/2025

Al Khaleej
2 - 3

Al Okhdood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KhaleejChỉ sốAl Okhdood
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2218
50Chỉ số 2460
3Chỉ số 211
105Chỉ số 2385
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 33
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Khaleej
Sơ đồ 4-2-3-122392035152199171011
Đội hình xuất phát

O.Raed#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al Fahad#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Kourbelis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Murg#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fortounis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Salem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Salem#18

A.Salem#9

A.Salem#8

A.Salem#71

A.Salem#14

A.Salem#33
A.Salem#31
A.Salem#24

A.Salem#47
Al Okhdood
Sơ đồ 4-2-3-128271598218111312107
Đội hình xuất phát

P.Vítor#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Faraj#27 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Asiri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Alqaydhi#98 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. Al-Saeed#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pedroza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Musona#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Bassogog#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Hetalh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Godwin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pato#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pato#1

Pato#87

Pato#14

Pato#20

Pato#21

Pato#19

Pato#4

Pato#8

Pato#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Okhdood1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej2 - 2
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 1
Al Khaleej
Al Okhdood0 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej3 - 1
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Nassr2 - 0
Al Khaleej
Al-Orobah FC1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 2
Al Riyadh
Al Ettifaq2 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Al Qadsiah
Al Hilal3 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 5
Al Fateh
Al-Raed SFC1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 2
Al Wehda Mecca
Al Ahli SC2 - 2
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Okhdood1 - 0
Al-Raed SFC
Al Fayha2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 9
Al Nassr
Al Okhdood1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Kholood0 - 1
Al Okhdood
Al Shabab0 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 1
Al Taawoun
Al-Orobah FC0 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood2 - 1
Al Ahli SC
Al Riyadh1 - 0
Al OkhdoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Khaleej
#12#20#30#42#53#60#70
Al Okhdood
#13#20#30#43#511#60#70
Al Ittihad
Damac