Saudi Professional League23:10 ngày 21/05/2025

Al Nassr
2 - 0

Al Khaleej
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al NassrChỉ sốAl Khaleej
82Chỉ số 2421
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2534
2Chỉ số 80
7Chỉ số 2210
7Chỉ số 23
122Chỉ số 2370
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Nassr
Sơ đồ 4-4-224234122325171097
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Ghannam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simakan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Fatil#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Boushal#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Yahya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Otávio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Khaibari#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Durán#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ronaldo#50

C.Ronaldo#8

C.Ronaldo#83

C.Ronaldo#19

C.Ronaldo#20

C.Ronaldo#11

C.Ronaldo#78

C.Ronaldo#16

C.Ronaldo#36
Al Khaleej
Sơ đồ 4-2-3-1221520352118998109
Đội hình xuất phát

O.Raed#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hamzi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al Fahad#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kourbelis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hawsawi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Murg#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Al-Semeiry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Sherif#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sherif#71

M.Sherif#25

M.Sherif#43

M.Sherif#33

M.Sherif#11

M.Sherif#14

M.Sherif#35

M.Sherif#47
M.Sherif#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Khaleej1 - 3
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al Nassr
Al Nassr2 - 0
Al Khaleej
Al Nassr1 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al Nassr
Al Khaleej0 - 3
Al Nassr
Al Nassr0 - 1
Al Khaleej
Al Nassr1 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Al Nassr1 - 1
Al Taawoun
Al Okhdood0 - 9
Al Nassr
Al Nassr2 - 3
Al Ittihad
Al Nassr2 - 3
Kawasaki Frontale
Yokohama F. Marinos1 - 4
Al Nassr
Damac2 - 3
Al Nassr
Al Qadsiah2 - 1
Al Nassr
Al Nassr2 - 1
Al Riyadh
Al Hilal1 - 3
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al-Orobah FC1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 2
Al Riyadh
Al Ettifaq2 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Al Qadsiah
Al Hilal3 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 5
Al Fateh
Al-Raed SFC1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 2
Al Wehda Mecca
Al Ahli SC2 - 2
Al Khaleej
Al Kholood2 - 1
Al KhaleejĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Nassr
#12#20#30#41#57#60#70
Al Khaleej
#10#20#30#42#53#60#70
Al Shabab
Al Fayha