Saudi Arabia Division 119:45 ngày 04/02/2026

Al Faisaly
4 - 2

Al-Jandal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FaisalyChỉ sốAl-Jandal
1Chỉ số 40
3Chỉ số 225
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 33
8Chỉ số 217
51Chỉ số 2448
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
71Chỉ số 2378
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Faisaly
Sơ đồ 4-4-226704913129977661490
Đội hình xuất phát

J.Al#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jahfali#70 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

silva raphael#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Idris#91 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Doshy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Morato#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

AlMhemaid#99 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Shereaf#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Quioto#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Al-Mogren#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Henrique#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Henrique#25
L.Henrique#8
L.Henrique#97

L.Henrique#28
L.Henrique#7

L.Henrique#29

L.Henrique#50

L.Henrique#2
L.Henrique#72
Al-Jandal
Sơ đồ 4-2-3-127456338831526117
Đội hình xuất phát
B.Ruwaili#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Abu#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Shamrani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Khaibari#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Majrashi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Hazzazi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Bonsu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Al-Harbi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Shaheen#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

a.lkhdar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Okpotu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Okpotu#8

A.Okpotu#1

A.Okpotu#23

A.Okpotu#97
A.Okpotu#38
A.Okpotu#77
A.Okpotu#46
A.Okpotu#89
A.Okpotu#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Jandal0 - 0
Al Faisaly
Al-Jandal0 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly3 - 0
Al-JandalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Al Faisaly2 - 3
Al Zulfi
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 2
Abha
Al-Batin1 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 2
Al Bukayriyah
Al-Jabalain2 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly5 - 3
Al-Raed SFC
Al Faisaly0 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Tai0 - 4
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 0
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Al-Anwar Club
Al Zulfi1 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Wehda Mecca1 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Al-Tai
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 3
Al-Adalah
Al Ula FC5 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 0
Jubail
Jeddah Sports Club0 - 0
Al-JandalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Faisaly
#14#22#31#43#54#60#70
Al-Jandal
#12#21#30#43#52#60#70
Al Diraiyah