Saudi Arabia Division 119:55 ngày 27/01/2026

Al-Jandal
1 - 1

Al-Anwar Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-JandalChỉ sốAl-Anwar Club
2Chỉ số 22
17Chỉ số 2433
3Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
42Chỉ số 2558
48Chỉ số 2353
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Jandal
Sơ đồ 4-2-3-1279756338831526117
Đội hình xuất phát
B.Ruwaili#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Muafa#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Shamrani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Khaibari#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Majrashi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Hazzazi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Bonsu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Al-Harbi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Shaheen#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

a.lkhdar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Okpotu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Okpotu#4

A.Okpotu#1
A.Okpotu#38
A.Okpotu#90
A.Okpotu#8
A.Okpotu#30
A.Okpotu#60
A.Okpotu#89
A.Okpotu#77
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-1-4-13711513122999708779
Đội hình xuất phát

N.Dous#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shahrani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hussam Majrashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Raykar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mutairi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

marlon#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Bensayah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Al-Kaabi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Kack#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Hamdani#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Bezerra#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bezerra#20

T.Bezerra#24
T.Bezerra#21

T.Bezerra#17
T.Bezerra#3
T.Bezerra#10
T.Bezerra#16

T.Bezerra#27
T.Bezerra#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jandal
Al Zulfi1 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Wehda Mecca1 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Al-Tai
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 3
Al-Adalah
Al Ula FC5 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 0
Jubail
Jeddah Sports Club0 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal2 - 1
Al-BatinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al-Anwar Club3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Orobah FC
Al Diraiyah2 - 0
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club4 - 1
Al-Adalah
Al Ula FC1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Batin
Al-Anwar Club1 - 2
Al Bukayriyah
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 0
Al Zulfi
Al-Anwar Club0 - 2
Al-TaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Jandal
#11#20#30#42#52#60#70
Al-Anwar Club
#11#21#30#43#52#60#70
Abha
Al-Jabalain
Al Faisaly
Al-Raed SFC