Saudi Arabia Division 100:00 ngày 30/10/2025

Al-Raed SFC
4 - 1

Al-Jandal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốAl-Jandal
12Chỉ số 226
66Chỉ số 2429
2Chỉ số 31
9Chỉ số 212
0Chỉ số 81
7Chỉ số 25
107Chỉ số 2359
0Chỉ số 41
65Chỉ số 2535
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 3-4-2-18838211332158241079
Đội hình xuất phát
M.Otaibi#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dawsari#38 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Dosari#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Shami#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Narváez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Al-Selouli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Yoda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
M.Shaikh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Z.Gano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Gano#66

Z.Gano#22
Z.Gano#6

Z.Gano#11
Z.Gano#2
Z.Gano#42

Z.Gano#26
Z.Gano#4

Z.Gano#45
Al-Jandal
Sơ đồ 4-2-3-127523143362639117
Đội hình xuất phát
B.Ruwaili#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Shamrani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Peyre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Camara#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Majrashi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Khaibari#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Shaheen#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Bonsu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Zahrani#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Lakhdar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Okpotu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Okpotu#10
A.Okpotu#97
A.Okpotu#38

A.Okpotu#18
A.Okpotu#77
A.Okpotu#89
A.Okpotu#22
A.Okpotu#15
A.Okpotu#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Tai
Al Bukayriyah0 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 1
Al Okhdood
Al-Raed SFC2 - 1
Al-Batin
Al-Adalah4 - 4
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Kholood
Al Okhdood1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 3
Al Ittihad
Damac1 - 0
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Al-Jabalain
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 0
Al Faisaly
Al-Anwar Club0 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal2 - 1
Al Zulfi
Al-Jandal2 - 3
Al Najma(KSA)
Al Hazem3 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 2
Al-Jabalain
Jubail2 - 1
Al-Jandal
Abha1 - 1
Al-JandalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#14#21#30#42#57#60#70
Al-Jandal
#11#20#31#41#55#60#70
Al Ula FC
Al-Orobah FC
Jeddah Sports Club
Al Wehda Mecca