Saudi Arabia Division 101:45 ngày 02/03/2026

Al-Jandal
1 - 1

Abha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-JandalChỉ sốAbha
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2569
85Chỉ số 23151
3Chỉ số 216
1Chỉ số 80
0Chỉ số 28
28Chỉ số 2490
4Chỉ số 2211
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Jandal
Sơ đồ 4-2-3-115234338887715117
Đội hình xuất phát

M.Sharahili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Shamrani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Peyre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Naji#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Majrashi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Jahani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Hazzazi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Y.Daribi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Al-Harbi#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

a.lkhdar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Okpotu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Okpotu#26
A.Okpotu#97

A.Okpotu#70
A.Okpotu#38

A.Okpotu#18
A.Okpotu#27
A.Okpotu#30

A.Okpotu#6
A.Okpotu#21
Abha
Sơ đồ 4-2-3-13010319128614117788
Đội hình xuất phát

A.Al-Jadani#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Al Materai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al Fahad#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Ibrahim#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Daajani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Taira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Al-Ghamdi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Muralha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Dambelley#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Sow#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Sow#4

S.Sow#45

S.Sow#79
S.Sow#66
S.Sow#28
S.Sow#20
S.Sow#9

S.Sow#24
S.Sow#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Abha4 - 1
Al-Jandal
Abha1 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal2 - 0
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jandal
Al Bukayriyah1 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Jabalain4 - 2
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 4
Al Diraiyah
Al Faisaly4 - 2
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Al-Anwar Club
Al Zulfi1 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Wehda Mecca1 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Abha1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Abha
Abha2 - 1
Al Wehda Mecca
Abha2 - 0
Al Zulfi
Al-Orobah FC1 - 2
Abha
Abha3 - 1
Al-Jabalain
Al Faisaly0 - 2
Abha
Abha2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Adalah1 - 2
Abha
Abha2 - 1
Al DiraiyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Jandal
#11#20#30#41#50#60#70
Abha
#11#21#30#43#58#60#70
Al Ula FC
Jeddah Sports Club
Al-Batin
Jubail