Saudi Arabia Division 101:45 ngày 25/02/2026

Abha
1 - 1

Al-Anwar Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
AbhaChỉ sốAl-Anwar Club
4Chỉ số 222
77Chỉ số 2445
106Chỉ số 2372
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
1Chỉ số 32
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Abha
Sơ đồ 4-2-3-121123197914610117788
Đội hình xuất phát

AlBouq#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Ibrahim#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al Fahad#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Jayzani#79 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Al-Ghamdi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Taira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Al Materai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Muralha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Dambelley#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Sow#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Sow#4

S.Sow#45
S.Sow#20
S.Sow#9

S.Sow#24
S.Sow#25
S.Sow#28
S.Sow#66

S.Sow#8
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-1-4-12711513418996177719
Đội hình xuất phát

M.Al-Dhulayfi#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shahrani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hussam Majrashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Raykar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Dosari#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kack#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Bensayah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Damdam#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.AlShammary#17 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Hamdani#77 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Caraballo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Caraballo#14
R.Caraballo#1

R.Caraballo#29

R.Caraballo#20

R.Caraballo#24
R.Caraballo#21

R.Caraballo#55

R.Caraballo#16

R.Caraballo#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Abha
Abha2 - 1
Al Wehda Mecca
Abha2 - 0
Al Zulfi
Al-Orobah FC1 - 2
Abha
Abha3 - 1
Al-Jabalain
Al Faisaly0 - 2
Abha
Abha2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Adalah1 - 2
Abha
Abha2 - 1
Al Diraiyah
Al-Batin0 - 1
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 3
Al-Jabalain
Al Faisaly4 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Anwar Club4 - 3
Jubail
Al-Jandal1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Orobah FC
Al Diraiyah2 - 0
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club4 - 1
Al-Adalah
Al Ula FC1 - 1
Al-Anwar ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Abha
#11#20#30#41#52#60#70
Al-Anwar Club
#11#21#30#42#57#60#70
Al Bukayriyah
Al-Tai