Saudi Arabia Division 119:30 ngày 09/11/2025

Abha
4 - 1

Al-Jandal
Thống kê
Thống kê trận đấu
AbhaChỉ sốAl-Jandal
28Chỉ số 2437
4Chỉ số 214
3Chỉ số 22
1Chỉ số 80
70Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Abha
Sơ đồ 4-2-3-130123196667928111088
Đội hình xuất phát

A.Al-Jadani#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Ibrahim#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al Fahad#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Hamed Mohammed Al Mousa#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Taira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
FahadMohammedAlJayzani#79 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

AlMutairi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Muralha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Al Materai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Sow#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Sow#25
S.Sow#18

S.Sow#14

S.Sow#21

S.Sow#93
S.Sow#20
S.Sow#80

S.Sow#24
S.Sow#95
Al-Jandal
Sơ đồ 4-2-3-12721231433832611387
Đội hình xuất phát
Batel Al Ruwaili#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.F.A.Enezi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Peyre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Camara#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Majrashi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Al-Jahani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Bonsu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

HassanAbuShaheen#26 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
A.lakhdar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Kireiri#38 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Okpotu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Okpotu#30
A.Okpotu#46
A.Okpotu#9
A.Okpotu#60

A.Okpotu#89
A.Okpotu#77
A.Okpotu#1
A.Okpotu#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Al-Anwar Club0 - 2
Abha
Abha3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Wehda Mecca2 - 3
Abha
Al Zulfi0 - 2
Abha
Abha2 - 3
Al-Orobah FC
Abha1 - 1
Al Shabab
Al-Jabalain1 - 3
Abha
Abha2 - 2
Al Faisaly
Al-Ain Al Atawlah0 - 3
Abha
Abha0 - 1
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jandal
Al-Jandal0 - 1
Al Bukayriyah
Al-Raed SFC4 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Al-Jabalain
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 0
Al Faisaly
Al-Anwar Club0 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal2 - 1
Al Zulfi
Al-Jandal2 - 3
Al Najma(KSA)
Al Hazem3 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 2
Al-JabalainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Abha
#14#22#30#42#53#60#70
Al-Jandal
#11#20#30#42#52#60#70
Al Ula FC
Jeddah Sports Club
Al-Adalah
Al-Batin
Jubail