Saudi Professional League01:00 ngày 27/05/2025

Al Fayha
0 - 2

Al Shabab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FayhaChỉ sốAl Shabab
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 216
7Chỉ số 28
90Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
6Chỉ số 228
49Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fayha
Sơ đồ 4-2-3-1522225252029148109
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Baqawi#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Al-Rashidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Faris#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Shukurov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Harthi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Al-Bishi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Pozuelo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.López#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.López#47

R.López#3

R.López#66

R.López#77

R.López#24

R.López#75

R.López#15

R.López#1

R.López#99
Al Shabab
Sơ đồ 4-3-3505243011147217010
Đội hình xuất phát

M.Al-Absi#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Al-Sharari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Renan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Guanca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Kamara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Bonaventura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Al-Sadi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Camara#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Carrasco#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Carrasco#12

Y.Carrasco#3

Y.Carrasco#90

Y.Carrasco#34

Y.Carrasco#66
Y.Carrasco#55

Y.Carrasco#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Shabab2 - 3
Al Fayha
Al Fayha0 - 1
Al Shabab
Al Shabab3 - 2
Al Fayha
Al Fayha1 - 2
Al Shabab
Al Fayha1 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Shabab
Al Shabab0 - 1
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Kholood2 - 0
Al Fayha
Al Fayha2 - 0
Al Okhdood
Al Ittihad3 - 0
Al Fayha
Al Fayha2 - 1
Damac
Al-Orobah FC2 - 2
Al Fayha
Al Ahli SC5 - 0
Al Fayha
Al Fayha2 - 1
Al Qadsiah
Al Fayha1 - 1
Al Fateh
Al Ettifaq0 - 2
Al Fayha
Al Fayha0 - 2
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Shabab2 - 3
Al Ittihad
Al Riyadh1 - 3
Al Shabab
Al Shabab3 - 1
Al Ahli SC
Al Fateh3 - 1
Al Shabab
Al Hilal2 - 2
Al Shabab
Al Shabab0 - 0
Al Okhdood
Al Shabab2 - 0
Al Kholood
Al Wehda Mecca1 - 3
Al Shabab
Al Ittihad3 - 2
Al Shabab
Al Shabab6 - 0
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fayha
#10#20#30#42#57#60#70
Al Shabab
#12#21#30#41#58#60#70
Al Nassr
Al Taawoun
Al Khaleej
Al-Raed SFC